hate
/heit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự căm ghét, lòng căm thù: Cảm xúc mạnh mẽ của sự không ưa, ác cảm hoặc thù địch sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Động từ:
- Căm ghét, căm thù: Có cảm giác ghét cay ghét đắng, ác cảm hoặc thù hận mạnh mẽ đối với ai/điều gì.
- Rất không thích, rất không muốn (làm gì): (Cách dùng thông tục) Diễn tả sự không thích hoặc miễn cưỡng mạnh mẽ, thường dùng để nói về việc không muốn làm điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His eyes were full of hate. (Đôi mắt anh ta tràn đầy sự căm thù.)
- She spoke with pure hate in her voice. (Cô ấy nói với giọng điệu đầy sự căm ghét.)
Động từ:
- I hate people who are cruel to animals. (Tôi căm ghét những người độc ác với động vật.)
- He hates getting up early on weekends. (Anh ấy rất không thích phải dậy sớm vào cuối tuần.)
- I hate to admit it, but you were right. (Tôi rất không muốn thừa nhận, nhưng anh đã đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hate someone's guts": (Thành ngữ, thông tục) Căm ghét ai đó đến tận xương tủy.
- After he betrayed me, I hate his guts. (Sau khi hắn phản bội tôi, tôi căm ghét hắn đến tận xương tủy.)
"to hate on someone/something": (Tiếng lóng, thông tục) Thể hiện sự ghét bỏ, chỉ trích hoặc đố kỵ một cách công khai và không cần thiết.
- Stop hating on her success; you should be happy for her. (Đừng có ghét bỏ thành công của cô ấy nữa; bạn nên vui cho cô ấy mới phải.)
Biến thể và từ gần giống
Hateful (adj): Đáng căm ghét, đầy thù hận.
- His hateful comments hurt many people. (Những bình luận đầy thù hận của anh ta đã làm tổn thương nhiều người.)
Hater (n): (Thông tục) Người hay chỉ trích, ghét bỏ người khác, đặc biệt là vì đố kỵ.
- Don't listen to the haters; just focus on your goals. (Đừng nghe những kẻ hay ghét bỏ; hãy cứ tập trung vào mục tiêu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Loathe (động từ): Ghét cay ghét đắng, kinh tởm.
- Despise (động từ): Khinh bỉ, coi thường.
- Detest (động từ): Ghét, rất không ưa.
- Abhor (động từ): Ghê tởm, kinh sợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hate out: Không phải là một cụm động từ phổ biến. Thay vào đó, các ý tương tự thường được diễn đạt bằng "drive out by hatred" (xua đuổi bằng sự thù hận).
Thành ngữ liên quan
Love-hate relationship: Mối quan hệ vừa yêu vừa ghét.
- She has a love-hate relationship with her hometown. (Cô ấy có một mối quan hệ vừa yêu vừa ghét với quê hương của mình.)
To be consumed with hate: Bị thiêu đốt bởi lòng căm thù.
- The villain was consumed with hate for the hero. (Kẻ phản diện bị thiêu đốt bởi lòng căm thù dành cho người hùng.)
danh từ
- (thơ ca) lòng căm thù; sự căm hờn, sự căm ghét
ngoại động từ
- căm thù, căm hờn, căm ghét
- (thông tục) không muốn, không thích
- I hate troubling youtôi rất không muốn làm phiền anh