detriment

/'detrimənt/
danh từ
  1. sự thiệt hại, sự tổn hại, sự phương hại
    • to the detriment
      hại cho, phương hại đến
    • without detriment t
      không tổn hại đến, không phương hại đến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "detriment"

detriment
His constant tardiness was a detriment to the team's success.