determent

/di'terəns/ Cách viết khác : (determent) /di'tə:minəbl/
danh từ
  1. sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự cản trở
  2. sự làm nản lòng, sự làm nhụt chí, sự làm thoái chí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

determent
A warning sign can be a determent to reckless behavior.