friction

/'frikʃn/
danh từ
  1. (kỹ thuật) sự mài xát, sự ma xát
  2. sự xoa bóp; sự chà xát
  3. sự va chạm, sự xích mích ( không cùng ý kiến...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "friction"