detritus

/di'traitəs/
danh từ (địa lý,địa chất)
  1. vật vụn (như cát, sỏi...); mảnh vụn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

detritus
The riverbank is covered with a layer of detritus.