detritus

/di'traitəs/
Học thuật
Thân thiện
detritus

The riverbank is covered with a layer of detritus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật vụn, mảnh vụn: Chỉ những mảnh nhỏ, những phần còn lại vụn nát của một vật thể lớn hơn sau khi bị phá hủy, vỡ ra, hoặc bị bào mòn.
    • Vật liệu rời: Trong địa địa chất, chỉ các vật liệu lỏng lẻo như mảnh đá, sỏi, cát được tạo ra từ quá trình phong hóa xói mòn của đá gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beach was covered with detritus from the storm: seaweed, broken shells, and pieces of wood. (Bãi biển phủ đầy những mảnh vụn từ cơn bão: rong biển, vỏ vỡ những mảnh gỗ.)
    • Over centuries, the detritus from the mountains formed a fertile plain. (Qua nhiều thế kỷ, vật liệu vụn từ những ngọn núi đã tạo thành một đồng bằng màu mỡ.)
    • Archaeologists sifted through the detritus of the ancient city. (Các nhà khảo cổ học sàng lọc qua những mảnh vụn của thành phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural detritus": Văn hóa phế thải, chỉ những tàn dư, sản phẩm văn hóa không còn giá trị hoặc bị vứt bỏ.

    • The attic was filled with the cultural detritus of the 20th century: old magazines, broken toys, and outdated electronics. (Gác mái chứa đầy những tàn dư văn hóa của thế kỷ 20: tạp chí , đồ chơi hỏng đồ điện tử lỗi thời.)
  • "Organic detritus": Mảnh vụn hữu cơ, chỉ những phần còn lại đang phân hủy của thực vật động vật.

    • The forest floor is rich with organic detritus, which decomposes to nourish the soil. (Tầng rừng phủ đầy mảnh vụn hữu cơ, chúng phân hủy để nuôi dưỡng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Detrital (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của detritus.
    • Detrital rocks are formed from accumulated fragments. (Đá vụn được hình thành từ các mảnh vụn tích tụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Debris: Mảnh vỡ, đống đổ nát (thường từ một thứ đó bị phá hủy).
  • Rubble: Gạch vụn, đá vụn (từ các tòa nhà đổ nát).
  • Fragments: Các mảnh vỡ.
  • Remains: Phần còn lại, tàn dư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "detritus" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "detritus".)

detritus

The riverbank is covered with a layer of detritus.

danh từ (địa lý,địa chất)
  1. vật vụn (như cát, sỏi...); mảnh vụn

Từ đồng nghĩa