junk

/dʤʌɳk/
Học thuật
Thân thiện
junk

A fisherman repairs his junk on the calm morning sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ bỏ đi, đồgiá trị: Những vật dụng , hỏng, không còn được sử dụng hoặc không còn giá trị.
    • Đồ linh tinh, đồ tạp nhạp: Một tập hợp hỗn độn các vật dụng không quan trọng hoặc chất lượng kém.
    • Thuyền buồm Trung Quốc: Một loại thuyền buồm truyền thống của Trung Quốc, đuôi tàu cao.
  2. Động từ:

    • Vứt bỏ, loại bỏ: Hành động vứt đi một thứ đó không còn hữu ích hoặc giá trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We need to clear out all the junk from the attic. (Chúng ta cần dọn sạch tất cả đồ linh tinh từ gác mái.)
    • The email inbox is full of junk. (Hộp thư điện tử đầy rác.)
    • A traditional junk sailed into the harbor. (Một chiếc thuyền buồm truyền thống Trung Quốc cập bến.)
  • Động từ:

    • He decided to junk his old computer and buy a new one. (Anh ấy quyết định vứt chiếc máy tính mua cái mới.)
    • The company junked the outdated policy. (Công ty đã loại bỏ chính sách lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Junk food": Đồ ăn vặt, thường chỉ các loại thực phẩm ít dinh dưỡng, nhiều calo.
    • Eating too much junk food is bad for your health. (Ăn quá nhiều đồ ăn vặt hại cho sức khỏe.)
  • "Junk mail": Thư rác, thư quảng cáo không mong muốn được gửi qua bưu điện.
    • I receive a lot of junk mail every day. (Tôi nhận rất nhiều thư rác mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Junkyard (n): Bãi phế liệu, nơi chứa các đồ phế thải, đặc biệt ô tô .
    • The old car was taken to the junkyard. (Chiếc xe được đưa đến bãi phế liệu.)
  • Junkie (n): (Thông tục) Người nghiện ma túy.
    • The term is often used to refer to a drug addict. (Thuật ngữ này thường dùng để chỉ người nghiện ma túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Rubbish, trash, garbage (rác); scrap (phế liệu); clutter (đồ lộn xộn).
  • Động từ: Discard (vứt bỏ); scrap (bán phế liệu); dump (đổ bỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Junk up: Làm lộn xộn, chất đầy đồ linh tinh.
    • Don't junk up your room with unnecessary things. (Đừng làm phòng của bạn lộn xộn với những thứ không cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Junk in the trunk: (Thông tục, thường dùng đùa) Chỉ vòng mông đầy đặn.
    • She's got some junk in the trunk. ( ấy vòng ba khá đầy đặn.)
junk

A fisherman repairs his junk on the calm morning sea.

danh từ
  1. ghe mành, thuyền mành
danh từ
  1. thừng châo (dùng để tước lấy xảm thuyền)
  2. đồ đồng nát, giấy vụn, thuỷ tinh vụn, sắt vụn...
  3. đồ tạp nhạp bỏ đi
  4. (hàng hải) thịt ướp muối (, lợn...)
  5. tảng, cục, mảng
  6. sáp (trên đầu nhà táng)
  7. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thuốc mê
ngoại động từ
  1. chia thành từng khúc, chặt thành từng mảng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vứt bỏ đi (coi nhưgiá trị)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "junk"