rubble
/'rʌbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Gạch vụn, đá vụn: Những mảnh vỡ của gạch, đá, bê tông từ các tòa nhà, bức tường hoặc công trình bị phá hủy hoặc sụp đổ.
- Đống đổ nát: Một khối lượng lớn các mảnh vỡ như vậy tập trung tại một nơi.
- (Địa chất) Sỏi, cuội, mảnh vụn đá: Các mảnh đá vụn tự nhiên, thường được tìm thấy ở các dòng sông hoặc do quá trình xói mòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the earthquake, the streets were filled with rubble. (Sau trận động đất, các con đường ngập đầy gạch vụn.)
- Workers cleared the rubble from the demolished building site. (Các công nhân dọn sạch đống đổ nát từ công trường tòa nhà bị phá hủy.)
- The riverbed was covered in small rubble and stones. (Lòng sông được phủ bởi những viên sỏi và đá nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be reduced to rubble": bị phá hủy hoàn toàn, chỉ còn là một đống đổ nát.
- The historic church was reduced to rubble during the war. (Nhà thờ lịch sử đã bị san thành bình địa trong chiến tranh.)
"rubble mound" (trong kỹ thuật xây dựng): đê chắn sóng bằng đá đổ, một công trình được xây dựng từ những tảng đá lớn chất đống.
- The harbor is protected by a large rubble mound breakwater. (Bến cảng được bảo vệ bởi một đê chắn sóng lớn làm từ đá đổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rubbly (tính từ): có chứa hoặc bao gồm nhiều đá vụn.
- The rubbly soil made farming difficult. (Đất nhiều sỏi đá khiến việc canh tác trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Debris: mảnh vỡ, mảnh vụn (nói chung, có thể bao gồm gỗ, kim loại... không chỉ gạch đá).
- Wreckage: xác tàu đắm, đống đổ nát (thường từ một vụ tai nạn lớn).
- Ruins: tàn tích, phế tích (thường chỉ những phần còn lại có thể nhận ra của một công trình cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rubble")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rubble")
danh từ
- gạch vụn bỏ đi, đá vụn bỏ đi (của nhà cũ đổ nát)
- sỏi; cuội
- (địa lý,địa chất) sa khoáng mảnh vụn