debris
/'debri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Mảnh vỡ, mảnh vụn: Chỉ những phần còn lại, thường là nhỏ và lộn xộn, của một vật gì đó đã bị phá hủy, vỡ ra hoặc hư hỏng.
- Đổ nát: Chỉ đống tàn tích, vật liệu còn sót lại sau một vụ sập đổ, tai nạn hoặc thảm họa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the explosion, debris was scattered all over the street. (Sau vụ nổ, mảnh vỡ văng tung tóe khắp đường phố.)
- The construction crew cleared the debris from the demolished building. (Đội xây dựng đã dọn sạch đống đổ nát từ tòa nhà bị phá hủy.)
- The hurricane left a trail of debris along the coast. (Cơn bão để lại một dải mảnh vụn dọc theo bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Space debris": rác vũ trụ, chỉ các vật thể nhân tạo không còn sử dụng quay quanh Trái Đất.
- Scientists are concerned about the increasing amount of space debris. (Các nhà khoa học lo ngại về lượng rác vũ trụ ngày càng tăng.)
"Organic debris": mảnh vụn hữu cơ, như lá cây, cành khô trong tự nhiên.
- The forest floor was covered with organic debris. (Mặt đất trong rừng được phủ bởi các mảnh vụn hữu cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Rubble (n): gạch vụn, đá vỡ (thường từ các tòa nhà bị sập).
- Rescuers searched through the rubble for survivors. (Lực lượng cứu hộ lục soát trong đống gạch vụn để tìm người sống sót.)
Detritus (n): mảnh vụn, vật chất vụn (thường dùng trong địa chất hoặc sinh thái học).
- The riverbed was full of detritus from the upstream erosion. (Lòng sông đầy những mảnh vụn từ sự xói mòn ở thượng nguồn.)
Từ đồng nghĩa
- Wreckage: xác tàu, đống đổ nát (thường từ phương tiện giao thông bị tai nạn).
- Remains: phần còn lại, tàn dư.
- Fragments: các mảnh vỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến. Hành động liên quan thường là "clear away debris" (dọn sạch mảnh vỡ) hoặc "be scattered in/among the debris" (bị vương vãi trong đống đổ nát)).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "debris").
danh từ
- mảnh vỡ, mảnh vụn
- vôi gạch đổ nát