devalued
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị hạ thấp giá trị, bị làm giảm giá trị: Dùng để mô tả một thứ gì đó đã bị đánh giá thấp hơn so với giá trị thực sự hoặc giá trị trước đây của nó.
- (Tiền tệ) bị mất giá, bị phá giá: Dùng để mô tả đồng tiền của một quốc gia đã bị chính phủ giảm giá trị so với các đồng tiền khác hoặc vàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt devalued at work after her ideas were constantly ignored. (Cô ấy cảm thấy bị hạ thấp giá trị ở nơi làm việc sau khi ý tưởng của mình liên tục bị phớt lờ.)
- The devalued currency made imports much more expensive. (Đồng tiền bị mất giá khiến hàng nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn rất nhiều.)
- A devalued property can be a good investment opportunity. (Một bất động sản bị đánh giá thấp có thể là một cơ hội đầu tư tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel devalued": cảm thấy bị coi thường, cảm thấy giá trị bản thân bị hạ thấp.
- Employees who feel devalued are less likely to stay with the company. (Những nhân viên cảm thấy bị coi thường thường ít có khả năng gắn bó với công ty hơn.)
- "devalued asset": tài sản bị giảm giá trị.
- The economic crisis turned many houses into devalued assets. (Cuộc khủng hoảng kinh tế biến nhiều ngôi nhà thành tài sản bị giảm giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Devalue (động từ): làm mất giá, hạ giá trị.
- The government decided to devalue the national currency. (Chính phủ quyết định phá giá đồng tiền quốc gia.)
- Devaluation (danh từ): sự phá giá, sự giảm giá trị.
- The sudden devaluation shocked the financial markets. (Sự phá giá đột ngột đã gây chấn động thị trường tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Depreciated: bị giảm giá trị (thường dùng cho tài sản, tiền tệ).
- Diminished: bị giảm bớt, bị suy giảm (về tầm quan trọng, giá trị).
- Debased: bị hạ thấp phẩm chất/giá trị (thường mang sắc thái tiêu cực mạnh).
Từ trái nghĩa
- Appreciated: được đánh giá cao, tăng giá trị.
- Valued: có giá trị, được coi trọng.
- Enhanced: được nâng cao, được cải thiện giá trị.
Adjective
- bị hạ thấp giá trị, làm giảm giá trị; (tiền tệ) bị mất giá, phá giá