deviation

/,di:vi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
deviation

The pilot corrected for the magnetic deviation during the flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lệch, sự trệch hướng: Hành động đi chệch khỏi một đường, hướng, tiêu chuẩn hoặc kế hoạch đã định sẵn.
    • Sự sai lệch, độ lệch: Trong toán học, thống khoa học, đây sự khác biệt giữa một giá trị quan sát được một giá trị kỳ vọng, chuẩn mực hoặc giá trị trung bình.
    • Sự xa rời, sự lạc lối (nghĩa bóng): Hành động đi chệch khỏi các nguyên tắc, niềm tin, chính sách hoặc hành vi thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Any deviation from the flight plan must be reported immediately. (Bất kỳ sự lệch hướng nào so với kế hoạch bay đều phải được báo cáo ngay lập tức.)
    • The scientist calculated the standard deviation of the data set. (Nhà khoa học đã tính toán độ lệch chuẩn của tập dữ liệu.)
    • His actions were seen as a deviation from the party's core ideology. (Hành động của anh ta bị coi sự xa rời khỏi hệ tư tưởng cốt lõi của đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a deviation from the norm": một sự khác biệt so với tiêu chuẩn thông thường.

    • Working from home was once a deviation from the norm, but now it's common. (Làm việc từ xa từng một sự khác biệt so với chuẩn mực, nhưng giờ đây đã phổ biến.)
  • "Statistical deviation": độ lệch thống , một khái niệm dùng để đo lường mức độ phân tán của dữ liệu.

    • A high statistical deviation indicates that the data points are spread out widely. (Một độ lệch thống cao cho thấy các điểm dữ liệu phân tán rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Deviate (động từ): đi chệch hướng, làm lệch.

    • The ship deviated from its course to avoid the storm. (Con tàu đã đi chệch khỏi lộ trình để tránh cơn bão.)
  • Deviant (tính từ/danh từ): lệch lạc, khác thường; người hành vi lệch chuẩn.

    • Deviant behavior is often studied in sociology. (Hành vi lệch chuẩn thường được nghiên cứu trong xã hội học.)
Từ đồng nghĩa
  • Divergence: sự phân kỳ, sự rẽ ra.
  • Departure: sự rời bỏ, sự chệch khỏi.
  • Variation: sự biến đổi, sự thay đổi.
  • Anomaly: sự bất thường, ngoại lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "deviation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "deviate".)

Thành ngữ liên quan
  • "A deviation from the beaten path": một sự lựa chọn hoặc hành động khác thường, không theo lối mòn.
    • Her unconventional career choice was a welcome deviation from the beaten path. (Lựa chọn nghề nghiệp không theo quy ước của ấy một sự khác biệt đáng hoan nghênh so với lối mòn.)
deviation

The pilot corrected for the magnetic deviation during the flight.

danh từ
  1. sự trệch, sự lệch, sự trệch hướng; (nghĩa bóng) sự sai đường, sự lạc đường, sự lạc lối, sự xa rời
    • leftist deviation
      sự tả khuynh
    • rightist deviation
      sự hữu khuynh
  2. (toán học); (vật ) độ lệch
    • angular deviation
      độ lệch góc