deviously

Định nghĩa

Trạng từ: một cách quanh co, không thẳng thắn, thường mang tính lừa dối hoặc xảo quyệt.

dụ sử dụng
  • (Anh ta được sự thăng chức bằng cách hành xử một cách quanh co, lừa dối.)
  • ( ta đã thao túng tình huống một cách xảo quyệt để lợi cho mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act deviously": hành động một cách xảo quyệt, không trung thực.

    • The politician acted deviously to win votes. (Chính trị gia đó đã hành động một cách xảo quyệt để giành phiếu bầu.)
  • "to plan deviously": lên kế hoạch một cách quanh co, lừa dối.

    • The criminals deviously planned the robbery for months. (Những tên tội phạm đã lên kế hoạch cướp một cách quanh co trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Devious (tính từ): quanh co, xảo quyệt, không thẳng thắn.

    • He is a devious person who always hides his true intentions. (Anh ta một người xảo quyệt, luôn che giấu ý định thật sự của mình.)
  • Deviance (danh từ): sự lệch lạc, sự sai lệch (thường dùng trong xã hội học).

    • His deviance from the norm surprised everyone. (Sự lệch lạc của anh ta so với chuẩn mực đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Craftily: một cách khéo léo, xảo quyệt.
  • Sneakily: một cách lén lút, vụng trộm.
  • Underhandedly: một cách lén lút, không trung thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To get around deviously: lách luật hoặc tìm cách thoát khỏi tình huống một cách quanh co.
    • He deviously got around the rules to avoid paying taxes. (Anh ta đã lách luật một cách quanh co để tránh nộp thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • To play a devious game: tham gia vào một âm mưu hoặc kế hoạch lừa dối.
    • He is playing a devious game to take over the company. (Anh ta đang tham gia vào một âm mưu xảo quyệt để tiếp quản công ty.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

deviously
He solved the puzzle deviously by turning the pieces upside down.