devisee
/,dəvi'zi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Người thừa kế theo di chúc: Một cá nhân hoặc tổ chức được chỉ định trong di chúc để nhận tài sản, đặc biệt là bất động sản (nhà đất), từ người lập di chúc (người để lại tài sản).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The will clearly named his daughter as the sole devisee of the family estate. (Di chúc đã chỉ định rõ ràng con gái ông là người thừa kế duy nhất của bất động sản gia đình.)
- As the devisee, she had the legal right to take possession of the property after the probate process. (Là người thừa kế theo di chúc, cô ấy có quyền hợp pháp để nhận quyền sở hữu tài sản sau khi hoàn tất thủ tục chứng thực di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Specific devisee": Người thừa kế cụ thể (một tài sản cụ thể).
- He was named the specific devisee of the antique watch collection. (Ông ấy được chỉ định là người thừa kế cụ thể của bộ sưu tập đồng hồ cổ.)
"Residuary devisee": Người thừa kế phần tài sản còn lại (sau khi đã phân chia các tài sản cụ thể).
- After distributing the specific bequests, the remaining estate was given to the residuary devisee. (Sau khi phân chia các di tặng cụ thể, phần tài sản còn lại được trao cho người thừa kế phần tài sản còn lại.)
Biến thể và từ gần giống
Devise (động từ): Để lại tài sản (đặc biệt là bất động sản) cho ai đó bằng di chúc.
- He devised his country house to his nephew. (Ông ấy để lại ngôi nhà ở nông thôn cho cháu trai theo di chúc.)
Devise (danh từ): Món tài sản (thường là bất động sản) được để lại theo di chúc.
- The farm was a devise under his grandfather's will. (Nông trại là một tài sản được để lại theo di chúc của ông nội anh ấy.)
Testator/Testatrix: Người lập di chúc (nam/nữ).
Từ đồng nghĩa
- Legatee (danh từ): Người thừa kế theo di chúc (thường dùng cho động sản hoặc tài sản nói chung).
- Beneficiary (under a will) (danh từ): Người thụ hưởng (theo di chúc).
Từ trái nghĩa
- Heir-at-law (danh từ): Người thừa kế theo pháp luật (khi không có di chúc).
- Devisor (danh từ): Người để lại tài sản bằng di chúc (người lập di chúc).
danh từ
- (pháp lý) người thừa kế, người thừa tự