devise

/di'vaiz/
Học thuật
Thân thiện
devise

He devised a clever plan to organize the bookshelf.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nghĩ ra, sáng tạo ra, phát minh ra: Hành động tạo ra một ý tưởng, kế hoạch, hệ thống hoặc vật dụng mới, thường thông qua suy nghĩ sâu sắc sáng tạo.
    • Bày mưu, âm mưu: Hành động lập kế hoạch một cách bí mật, thường cho mục đích xấu.
  2. Danh từ (Chuyên ngành Luật):

    • Sự để lại tài sản (bằng chúc thư): Hành động chuyển giao tài sản, đặc biệt bất động sản, thông qua một di chúc.
    • Di sản (bất động sản): Bản thân tài sản được để lại theo cách này.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The engineers had to devise a new method to solve the problem. (Các kỹ sư phải nghĩ ra một phương pháp mới để giải quyết vấn đề.)
    • She devised a clever strategy to win the game. ( ấy sáng tạo ra một chiến lược thông minh để thắng trò chơi.)
    • The villains devised a plot to steal the jewels. (Những kẻ phản diện bày mưu một âm mưu để đánh cắp trang sức.)
  • Danh từ (Luật):

    • The devise of the estate was clearly stated in the will. (Việc để lại bất động sản được nêu trong di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to devise a means to an end": nghĩ ra một phương tiện để đạt được mục đích.
    • They needed to devise a means to fund the project. (Họ cần nghĩ ra một cách để gây quỹ cho dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Deviser (n): người nghĩ ra, người sáng chế.

    • He is the deviser of this innovative software. (Anh ấy người sáng chế ra phần mềm đổi mới này.)
  • Devisable (adj): có thể nghĩ ra, có thể sáng chế được.

    • A solution is devisable if we work together. (Một giải pháp có thể nghĩ ra được nếu chúng ta cùng nhau làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Conceive: thai nghén, hình thành (ý tưởng).
  • Invent: phát minh, sáng chế.
  • Formulate: xây dựng, hình thành (kế hoạch, lý thuyết).
  • Contrive: tính toán, bày đặt (thường phức tạp hoặc khéo léo).
Từ trái nghĩa
  • Copy: sao chép.
  • Imitate: bắt chước.
  • Destroy: phá hủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "devise" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "devise".)

devise

He devised a clever plan to organize the bookshelf.

danh từ
  1. sự để lại (bằng chúc thư)
  2. di sản (bất động sản)
ngoại động từ
  1. nghĩ ra, đặt (kế hoạch), sáng chế, phát minh
    • to devise plans to do something
      đặt kế hoạch làm việc
  2. bày mưu, bày kế, âm mưu, mưu đồ
  3. (pháp ) để lại (bằng chúc thư)

Từ gần giống

Từ chứa "devise"

Từ có nhắc đến "devise"