device

/di'vais/
Học thuật
Thân thiện
device

A scientist uses a small electronic device to measure the temperature.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị, dụng cụ, máy móc: Một vật thể được tạo ra hoặc chế tạo cho một mục đích cụ thể, thường một công cụ hoặc máy móc.
    • Phương sách, phương kế, mưu chước: Một kế hoạch, phương pháp hoặc thủ thuật khôn ngoan được sử dụng để đạt được một mục tiêu nào đó.
    • Hình vẽ, biểu tượng, đề từ: Một hình ảnh, biểu tượng hoặc câu chữ được sử dụng để trang trí hoặc làm dấu hiệu nhận biết.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thiết bị):
    • This electronic device can store thousands of books. (Thiết bị điện tử này có thể lưu trữ hàng nghìn cuốn sách.)
    • A thermometer is a simple device for measuring temperature. (Nhiệt kế một dụng cụ đơn giản để đo nhiệt độ.)
  • Danh từ (Phương sách):
    • Her clever device helped us solve the problem quickly. (Phương kế khôn ngoan của ấy đã giúp chúng tôi giải quyết vấn đề nhanh chóng.)
    • He used every device to win the negotiation. (Anh ta dùng mọi mưu chước để thắng cuộc đàm phán.)
  • Danh từ (Hình vẽ/Biểu tượng):
    • The family's coat of arms bears a lion device. (Huy hiệu gia đình hình biểu tượng một con sư tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To leave someone to their own devices": Để mặc ai đó tự xoay xở, tự lo liệu lấy không sự giúp đỡ hoặc can thiệp.
    • The teacher left the students to their own devices to complete the project. (Giáo viên để mặc học sinh tự xoay xở để hoàn thành dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Devise (Động từ): Nghĩ ra, sáng chế ra.
    • He devised a new method to save energy. (Anh ấy đã nghĩ ra một phương pháp mới để tiết kiệm năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiết bị: Appliance, instrument, tool, gadget, apparatus.
  • Phương sách: Scheme, stratagem, tactic, ploy, contrivance.
  • Biểu tượng: Emblem, symbol, motif, figure.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "device" với tư cách một động từ. "Device" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "A rhetorical device": Thủ pháp tu từ, một kỹ thuật ngôn ngữ được sử dụng để tạo hiệu quả thuyết phục hoặc nghệ thuật.
    • Metaphor is a common rhetorical device in poetry. (Phép ẩn dụ một thủ pháp tu từ phổ biến trong thơ ca.)
device

A scientist uses a small electronic device to measure the temperature.

danh từ
  1. phương sách, phương kế; chước mưu
  2. vật sáng chế ra (để dùng vào mục đích ); thiết bị, dụng cụ, máy móc
    • a control device
      dụng cụ điều khiển
    • an electronic device
      dụng cụ điện tử
  3. hình vẽ; hình trang trí; hình tương trưng
  4. châm ngôn; đề từ

Idioms

  • to leave someone to his own devices
    để mặc cho ai tự xoay sở lo liệu lấy