devoted
/di'voutid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tận tụy, tận tâm, hết lòng: Dành toàn bộ tình cảm, thời gian và sự quan tâm cho một người, một mục tiêu hoặc một hoạt động nào đó.
- Sốt sắng, nhiệt tình: Thể hiện sự nhiệt thành và cam kết mạnh mẽ.
- Hiến dâng, dành cho: Được dành riêng hoặc cống hiến cho một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a devoted mother who always puts her children first. (Cô ấy là một người mẹ tận tụy, luôn đặt con cái lên hàng đầu.)
- He is devoted to his research on climate change. (Anh ấy tận tâm với công trình nghiên cứu về biến đổi khí hậu của mình.)
- The museum has a room devoted to ancient artifacts. (Bảo tàng có một căn phòng dành riêng cho các cổ vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be devoted to someone/something": tận tụy, dành trọn tình cảm hoặc sự cống hiến cho ai/điều gì.
- She has been devoted to her husband for over fifty years. (Bà ấy đã tận tụy với chồng mình trong hơn năm mươi năm.)
- "devotedly" (trạng từ): một cách tận tụy, hết lòng.
- He cared for his sick father devotedly. (Anh ấy chăm sóc người cha bệnh tật của mình một cách hết lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Devote (động từ): hiến dâng, cống hiến.
- He decided to devote his life to charity work. (Anh ấy quyết định cống hiến cuộc đời mình cho công việc từ thiện.)
- Devotion (danh từ): lòng tận tụy, sự tôn sùng, sự cống hiến.
- Her devotion to her family is admirable. (Lòng tận tụy của cô ấy dành cho gia đình thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Dedicated: tận tâm, cống hiến.
- Loyal: trung thành.
- Committed: cam kết, tận tụy.
- Faithful: chung thủy, trung thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "devoted". Các cụm từ thường sử dụng động từ gốc "devote".)
Thành ngữ liên quan
- A devoted fan: một người hâm mộ cuồng nhiệt, trung thành.
- She is a devoted fan of that singer and never misses a concert. (Cô ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của ca sĩ đó và không bao giờ bỏ lỡ buổi hòa nhạc nào.)
tính từ
- hiến cho, dâng cho, dành cho
- hết lòng, tận tâm, tận tình, tận tuỵ; sốt sắng, nhiệt tình
- to be devoted to someone (something)tận tuỵ nhiệt tình với ai (với công việc gì)
- a devoted friendngười bạn tận tình