dedicated

Học thuật
Thân thiện
dedicated

A dedicated teacher helps a student with a math problem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cống hiến, hiến dâng, dành cho: Dùng để mô tả một người hoặc vật được dành riêng cho một mục đích, sự nghiệp, hoặc đối tượng cụ thể nào đó.
    • Hết lòng, tận tình, nhiệt tình, tận tụy: Dùng để mô tả một người sự cam kết, nhiệt huyết tập trung cao độ vào công việc, nhiệm vụ hoặc mối quan hệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a dedicated teacher who spends extra hours helping his students. (Anh ấy một giáo viên tận tụy, người dành thêm nhiều giờ để giúp đỡ học sinh của mình.)
    • This memorial is dedicated to the heroes of the war. (Đài tưởng niệm này được dành riêng để tưởng nhớ các anh hùng trong chiến tranh.)
    • She is dedicated to her research on environmental protection. ( ấy cống hiến hết mình cho nghiên cứu về bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dedicated to something/someone": cống hiến, dành hết tâm sức cho điều /ai đó.

    • He is completely dedicated to his family. (Anh ấy hoàn toàn dành hết tâm sức cho gia đình.)
  • "a dedicated + noun": một [danh từ] tận tụy/chuyên dụng.

    • This is a dedicated server for the company's website. (Đây một máy chủ chuyên dụng dành cho trang web của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Dedicate (động từ): cống hiến, hiến dâng, đề tặng.

    • She dedicated her first book to her parents. ( ấy đã đề tặng cuốn sách đầu tiên cho bố mẹ mình.)
  • Dedication (danh từ): sự cống hiến, sự tận tụy; lời đề tặng.

    • Her dedication to the job is admirable. (Sự tận tụy của ấy với công việc thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Committed: cam kết, tận tâm.
  • Devoted: tận tụy, hết lòng.
  • Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua cấu trúc "to be dedicated to").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dedicated").

dedicated

A dedicated teacher helps a student with a math problem.

Adjective
  1. cống hiến, hiến dâng, dành cho
  2. hết lòng, tận tình, nhiệt tình, tận tụy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dedicated"