dedicated

Adjective
  1. cống hiến, hiến dâng, dành cho
  2. hết lòng, tận tình, nhiệt tình, tận tụy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dedicated"

Từ có nhắc đến "dedicated"

dedicated
A dedicated teacher helps a student with a math problem.