lover

/'lʌvə/
danh từ
  1. người yêu, người ham thích, người ham chuộng, người hâm mộ
    • a lover of music
      người ham thích nhạc
  2. người yêu, người tình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

lover
A young lover places a bouquet of flowers on a park bench.