dew point

dew point

The dew point is reached when morning fog forms over the meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiệt độ tại đó hơi nước trong không khí trở nên bão hòa bắt đầu ngưng tụ thành sương hoặc nước lỏng.

dụ sử dụng
  • (Điểm sương hôm nay 15 độ C, vậy chúng ta có thể thấy sương mù vào buổi sáng.)
  • (Khi nhiệt độ giảm xuống điểm sương, sự ngưng tụ hình thành trên cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dew point depression": Sự chênh lệch giữa nhiệt độ không khí điểm sương.
    • A large dew point depression indicates very dry air. (Sự chênh lệch điểm sương lớn cho thấy không khí rất khô.)
  • "Dew point temperature": Nhiệt độ điểm sương, thường được sử dụng trong dự báo thời tiết.
    • Meteorologists use dew point temperature to predict the likelihood of precipitation. (Các nhà khí tượng học sử dụng nhiệt độ điểm sương để dự đoán khả năng mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dew (n): Sương, giọt nước nhỏ hình thành trên bề mặt vào ban đêm.
    • The morning dew covered the leaves. (Sương sáng sớm phủ kín cây.)
  • Dew point hygrometer (n): Ẩm kế điểm sương, thiết bị đo điểm sương.
    • The dew point hygrometer is used in laboratories to measure humidity. (Ẩm kế điểm sương được sử dụng trong phòng thí nghiệm để đo độ ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Condensation point: Điểm ngưng tụ (một thuật ngữ tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Saturation temperature: Nhiệt độ bão hòa (thường dùng trong vật khí quyển).
Các cụm từ liên quan
  • "At the dew point": Ở điểm sương, chỉ trạng thái không khí đạt độ ẩm tối đa.
    • The air is at the dew point, so fog is forming. (Không khí đangđiểm sương, vậy sương mù đang hình thành.)
  • "Below the dew point": Dưới điểm sương, khi nhiệt độ thấp hơn điểm sương, dẫn đến ngưng tụ.
    • If the temperature falls below the dew point, dew will form on surfaces. (Nếu nhiệt độ giảm xuống dưới điểm sương, sương sẽ hình thành trên các bề mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "dew point". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học thời tiết.