dewiness

/'dju:inis/
Học thuật
Thân thiện
dewiness

The morning dewiness glistens on the green grass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng phủ sương: Trạng thái của một bề mặt được bao phủ bởi những giọt sương nhỏ li ti.
    • Sự ướt sương, sự đẫm sương: Tính chất ẩm ướt, mát lạnh lấp lánh như sương đọng trên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The morning dewiness of the grass made it sparkle in the sunlight. (Sự ướt sương của bãi cỏ buổi sáng khiến lấp lánh dưới ánh nắng.)
    • She admired the dewiness of the flower petals after the cool night. ( ấy ngắm nhìn vẻ đẫm sương của những cánh hoa sau đêm mát lạnh.)
    • The dewiness on the windowpane blurred the view of the garden. (Tình trạng phủ sương trên ô cửa kính làm mờ tầm nhìn ra khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retain its dewiness": giữ được vẻ tươi mát, ẩm ướt như sương.

    • The skincare product promises to help your skin retain its dewiness all day. (Sản phẩm chăm sóc da hứa hẹn giúp làn da bạn giữ được vẻ tươi mát suốt cả ngày.)
  • "a look of dewiness": vẻ ngoài căng mọng, ẩm ướt tươi sáng (thường dùng trong ngữ cảnh làm đẹp).

    • The makeup artist achieved a natural look of dewiness on the model's complexion. (Nghệ sĩ trang điểm đã tạo ra vẻ ngoài căng mọng tự nhiên trên làn da của người mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dewy (tính từ): phủ đầy sương, sương đọng; tươi mát ẩm ướt.

    • dewy grass (cỏ đẫm sương)
    • a dewy complexion (làn da căng mọng)
  • Dew (danh từ): sương, hơi nước ngưng tụ.

    • morning dew (sương mai)
Từ đồng nghĩa
  • Moistness: sự ẩm ướt, độ ẩm.
  • Dampness: sự ẩm ướt nhẹ.
  • Freshness: sự tươi mát.
Lưu ý sử dụng
  • "Dewiness" thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, tươi mát trong trẻo, thường gắn với cảnh vật buổi sáng sớm hoặc làn da khỏe mạnh.
  • Từ này mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác tinh khiết tràn đầy sức sống.
dewiness

The morning dewiness glistens on the green grass.

danh từ
  1. tình trạng phủ sương
  2. sự ướt sương, sự đẫm sương