diacide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Điaxit: Một hợp chất hóa học có chứa hai nhóm axit (-COOH) trong mỗi phân tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'acide oxalique est un diacide. (Axit oxalic là một điaxit.)
- Ce composé organique se comporte comme un diacide. (Hợp chất hữu cơ này có tính chất như một điaxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ, "diacide" thường dùng để mô tả các axit cacboxylic có hai nhóm chức.
- Les diacides sont importants dans la synthèse des polymères. (Các điaxit quan trọng trong việc tổng hợp polyme.)
Biến thể và từ gần giống
- Acide (n.m): Axit.
- Monoacide (n.m): Monoaxit (chứa một nhóm axit).
- Triacide (n.m): Triaxit (chứa ba nhóm axit).
Từ đồng nghĩa
- Acide dicarboxylique: Axit đicacboxylic (thuật ngữ chuyên môn mô tả cùng một nhóm hợp chất).
Lưu ý
- "Diacide" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Nó không có các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verbs thông dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
danh từ giống đực
- (hóa học) điaxit
- L'acide axalique est un diacideaxit oxalic là một điaxit