diacide

Học thuật
Thân thiện
diacide

L'acide oxalique est un diacide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hóa học) Điaxit: Một hợp chất hóa học chứa hai nhóm axit (-COOH) trong mỗi phân tử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'acide oxalique est un diacide. (Axit oxalic là một điaxit.)
    • Ce composé organique se comporte comme un diacide. (Hợp chất hữu cơ này tính chất như một điaxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ, "diacide" thường dùng để mô tả các axit cacboxylic hai nhóm chức.
    • Les diacides sont importants dans la synthèse des polymères. (Các điaxit quan trọng trong việc tổng hợp polyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide (n.m): Axit.
  • Monoacide (n.m): Monoaxit (chứa một nhóm axit).
  • Triacide (n.m): Triaxit (chứa ba nhóm axit).
Từ đồng nghĩa
  • Acide dicarboxylique: Axit đicacboxylic (thuật ngữ chuyên môn mô tả cùng một nhóm hợp chất).
Lưu ý
  • "Diacide" là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. không các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verbs thông dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
diacide

L'acide oxalique est un diacide.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) điaxit
    • L'acide axalique est un diacide
      axit oxalic là một điaxit

Từ gần giống