tacite

tính từ
  1. ngầm, mặc nhiên
    • Consentement tacite
      sự đồng ý ngầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tacite"

Từ có nhắc đến "tacite"

tacite
Un accord tacite régit leur collaboration.