déicide

Học thuật
Thân thiện
déicide

Le déicide est un concept théologique complexe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẻ giết Chúa: Người hoặc thế lực được cho là đã gây ra cái chết của Chúa, đặc biệt chỉ về những người Do Thái cổ đại bị buộc tội trong một số truyền thống Kitô giáo.
    • Hành động giết Chúa: Bản thân hành động giết một vị thần hoặc đấng sáng tạo.
  2. Tính từ:

    • Giết Chúa: Mô tả hành động, ý định hoặc bản chất liên quan đến việc giết một vị thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Dans certaines interprétations théologiques, le peuple juif a été injustement accusé de déicide. (Trong một số cách giải thích thần học, người Do Thái đã bị buộc tội một cách bất côngkẻ giết Chúa.)
    • Le concept de déicide est central dans ce débat philosophique. (Khái niệm về hành động giết Chúatrung tâm trong cuộc tranh luận triết học này.)
  • Tính từ:

    • Une intention déicide. (Một ý định giết Chúa.)
    • Un acte déicide. (Một hành động giết Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học thần học, thuật ngữ này có thể được mở rộng để chỉ việc phủ nhận hoặc chống lại nguyênthần thánh tối cao một cách triệt để.
  • Có thể dùng trong văn chương hoặc phê bình một cách ẩn dụ để chỉ một hành động phá hủy một biểu tượng thiêng liêng hoặc nguyên tắc nền tảng.
Biến thể từ gần giống
  • Déicidaire (adj): cùng nghĩa với tính từ "déicide", mô tả cái gì đó liên quan đến việc giết thần thánh. (Ít phổ biến hơn).
  • Théocide: Từ ghép gốc Hy Lạp ("theos" = thần) với nghĩa tương tự, chỉ việc giết một vị thần.
Từ đồng nghĩa
  • Meurtrier de Dieu: Kẻ giết Chúa (cụm từ giải thích).
  • Assassin de la divinité: Kẻ ám sát thần thánh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang tính chất học thuật, tôn giáo hoặc triết học cao, hiếm khi xuất hiện trong hội thoại thông thường.
  • Trong bối cảnh lịch sử, việc sử dụng từ này như một danh từ để chỉ một nhóm người (ví dụ: người Do Thái) là cực kỳ nhạy cảm, mang tính buộc tội đã bị Giáo hội Công giáo chính thức bác bỏ vào thế kỷ 20. Cần hết sức thận trọng.
  • Khi dùng như một tính từ, thường trung lập mô tả hơn (ví dụ: một tham vọng giết Chúa trong thần thoại).
déicide

Le déicide est un concept théologique complexe.

tính từ
  1. giết Chúa
danh từ
  1. kẻ giết Chúa

Từ gần giống