diadem

/'daiədem/
Học thuật
Thân thiện
diadem

A queen wears a golden diadem during the coronation ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vương miện, miện: Một loại trang sức quý giá, thường làm bằng vàng đính đá quý, được đội trên đầu như biểu tượng của quyền lực tối cao, đặc biệt của vua chúa hoặc hoàng gia.
    • Biểu tượng của vương quyền, quyền lực tối cao: Vật tượng trưng cho địa vị quyền lực của một vị vua, nữ hoàng hoặc người cai trị.
    • Vòng hoa, vòng đội đầu: Một vòng tròn được kết từ hoa hoặc , thường được đội trong các nghi lễ, lễ hội hoặc như một phần thưởng danh dự (nghĩa này ít phổ biến hơn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The queen's diadem was encrusted with diamonds and rubies. (Vương miện của nữ hoàng được nạm kim cương hồng ngọc.)
    • Wearing the diadem, the king addressed his people. (Đội vương miện, nhà vua đã phát biểu trước thần dân của mình.)
    • In ancient Greece, victors were sometimes awarded a laurel diadem. (Ở Hy Lạp cổ đại, những người chiến thắng đôi khi được trao tặng một vòng nguyệt quế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to place/set a diadem on someone's head": đặt vương miện lên đầu ai (hành động đăng quang).

    • The archbishop placed the diadem on the new monarch's head. (Tổng giám mục đã đặt vương miện lên đầu vị quân chủ mới.)
  • "the diadem of sovereignty": vương miện của chủ quyền (cách nói trang trọng để chỉ quyền lực tối thượng).

    • He assumed the diadem of sovereignty after a long struggle. (Ông ấy đã đảm nhận vương quyền sau một cuộc đấu tranh dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Crown (n): Vương miện, miện (từ thông dụng rộng nghĩa hơn, có thể chỉ cả chức vụ quân vương).
  • Tiara (n): Vương miện (thường nhỏ, hình vòng cung, dành cho nữ giới, đặc biệt các công nương, không nhất thiết biểu trưng cho quyền lực tối cao như ).
  • Coronet (n): Vương miện nhỏ (thường dành cho quý tộc cấp dưới hoặc thành viên hoàng gia không phải quân chủ).
Từ đồng nghĩa
  • Crown: Vương miện.
  • Regalia: Phù hiệu, trang phục đồ trang sức của vua chúa (nghĩa rộng hơn).
  • Circlet: Vòng tròn nhỏ đội đầu (thường đơn giản hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "the jewel in the diadem": viên ngọc trên vương miện (dùng để chỉ thứ quý giá nhất, phần đẹp đẽ hoặc quan trọng nhất trong một tập hợp).
    • This historic castle is the jewel in the diadem of our national heritage. (Lâu đài lịch sử này viên ngọc trên vương miện của di sản quốc gia chúng ta.)
diadem

A queen wears a golden diadem during the coronation ceremony.

danh từ
  1. miện, vương miện
  2. quyền vua, vương quyền
  3. vòng hoa đội đầu, vòng đội đầu
  4. vòng nguyệt quế

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "diadem"