diadem

/'daiədem/
danh từ
  1. miện, vương miện
  2. quyền vua, vương quyền
  3. vòng hoa đội đầu, vòng đội đầu
  4. vòng nguyệt quế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "diadem"

diadem
A queen wears a golden diadem during the coronation ceremony.