dialogue

/'daiəlɔg/ Cách viết khác : (duologue) /'djuəlɔg/
danh từ giống đực
  1. cuộc đối thoại
  2. lời đối thoại
  3. tác phẩm (theo thể) đối thoại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dialogue"

Từ có nhắc đến "dialogue"

dialogue
Deux amis ont un dialogue animé dans un parc.