logical

/'lɔdʤikəl/
tính từ
  1. hợp với lôgic; theo lôgic; hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "logical"

logical
A student presents a logical argument on a classroom poster.