logical
/'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hợp lý, có lô-gic: Chỉ điều gì đó tuân theo các nguyên tắc của lý trí và suy luận chính xác, trong đó kết luận được rút ra một cách hợp lý từ các tiền đề hoặc sự kiện đã biết.
- Theo lô-gic, thuộc về lô-gic: Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi quá trình suy nghĩ rõ ràng và có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her argument was very logical and easy to follow. (Lập luận của cô ấy rất hợp lý và dễ theo dõi.)
- It is logical to assume that if you study hard, you will get better grades. (Thật hợp lý khi cho rằng nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đạt điểm cao hơn.)
- He has a very logical mind and excels at solving puzzles. (Anh ấy có đầu óc rất lô-gic và giỏi giải đố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Logical conclusion": kết luận hợp lý, kết luận được suy ra một cách tất yếu từ các sự kiện hoặc lý lẽ.
- If we continue to ignore the problem, the logical conclusion is that it will get worse. (Nếu chúng ta tiếp tục phớt lờ vấn đề, kết luận hợp lý là nó sẽ trở nên tồi tệ hơn.)
"Logical step": bước đi hợp lý, hành động tiếp theo được xem là tự nhiên và cần thiết trong một quá trình.
- The next logical step after graduating is to look for a job. (Bước đi hợp lý tiếp theo sau khi tốt nghiệp là tìm việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
Logically (trạng từ): một cách hợp lý, có lô-gic.
- She explained the plan logically. (Cô ấy giải thích kế hoạch một cách hợp lý.)
Logic (danh từ): lô-gic, khoa học về suy luận chính xác; tính hợp lý.
- I cannot see the logic in his decision. (Tôi không thể thấy tính hợp lý trong quyết định của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Rational: hợp lý, dựa trên lý trí.
- Reasonable: hợp lý, có lý.
- Coherent: mạch lạc, chặt chẽ (về lập luận).
Từ trái nghĩa
- Illogical: phi lý, không hợp lô-gic.
- Irrational: phi lý trí.
- Unreasonable: vô lý, không hợp lý.
Thành ngữ liên quan
It stands to reason (that)...: Điều đó là hợp lý (rằng)...
- It stands to reason that a healthy diet leads to better health. (Điều đó là hợp lý khi một chế độ ăn lành mạnh dẫn đến sức khỏe tốt hơn.)
Follow (a) logic: Tuân theo một lô-gic nào đó.
- His actions don't seem to follow any logic. (Hành động của anh ta dường như không tuân theo một lô-gic nào cả.)
tính từ
- hợp với lôgic; theo lôgic; hợp lý