discursive

/dis'kə:siv/
Học thuật
Thân thiện
discursive

A professor's discursive lecture wandered from ancient history to modern art.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lan man, không mạch lạc: Chỉ lối nói hoặc viết đi từ chủ đề này sang chủ đề khác một cách thiếu tổ chức rõ ràng, không đi thẳng vào trọng tâm.
    • Biện luận, lập luận: Chỉ phương pháp tiếp cận một vấn đề thông qua lẽ lập luận hệ thống để đi đến kết luận, thay vì dựa vào trực giác.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "lan man, không mạch lạc":

    • His essay was too discursive and lacked a clear argument. (Bài luận của anh ấy quá lan man thiếu một luận điểm rõ ràng.)
    • The professor's discursive lecture jumped from ancient history to modern physics. (Bài giảng lan man của giáo sư đã nhảy từ lịch sử cổ đại sang vật hiện đại.)
  • Với nghĩa "biện luận, lập luận":

    • Philosophy often employs a discursive method to explore complex ideas. (Triết học thường sử dụng phương pháp biện luận để khám phá những ý tưởng phức tạp.)
    • Her discursive reasoning helped clarify the ethical dilemma. (Lập luận biện luận của ấy đã giúp làm sáng tỏ tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Discursive formation": Một thuật ngữ trong lý thuyết phê bình (của Michel Foucault) chỉ một hệ thống các câu lệnh, quy tắc thực hành tạo nên kiến thức trong một thời kỳ lịch sử cụ thể.

    • The book analyzes the discursive formation of madness in the 18th century. (Cuốn sách phân tích sự hình thành diễn ngôn về sự điên loạnthế kỷ 18.)
  • "Discursive psychology": Một nhánh của tâm lý học xem xét cách mọi người xây dựng quản lý các phiên bản thực tế thông qua ngôn ngữ hội thoại.

    • Discursive psychology focuses on how people use talk to perform social actions. (Tâm lý học diễn ngôn tập trung vào cách mọi người sử dụng lời nói để thực hiện các hành động xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Discursively (phó từ): một cách lan man; một cách biện luận.

    • He wrote discursively, covering many topics but none in depth. (Anh ấy viết một cách lan man, đề cập đến nhiều chủ đề nhưng không chủ đề nào sâu sắc.)
  • Discursiveness (danh từ): tính chất lan man; tính chất biện luận.

    • The discursiveness of the novel made it difficult to follow the main plot. (Tính lan man của cuốn tiểu thuyết khiến người đọc khó theo dõi cốt truyện chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "lan man": Digressive (lạc đề), rambling (dài dòng), meandering (quanh co), desultory (không hệ thống).
  • Với nghĩa "biện luận": Rational (duy ), logical (logic), argumentative (tranh luận), reasoning (lý luận).
Từ trái nghĩa
  • Concise (súc tích), succinct (ngắn gọn), focused (tập trung), intuitive (trực giác).
discursive

A professor's discursive lecture wandered from ancient history to modern art.

tính từ
  1. lan man, không mạch lạc
  2. biện luận

Từ tương tự

Từ chứa "discursive"