dictated

Adjective
  1. được quyết định, hay định đoạt bởi một người thẩm quyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "dictated"

dictated
The teacher dictated the spelling words to the class.