dictated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Được quyết định, được định đoạt: Chỉ một điều gì đó đã được quy định, áp đặt hoặc ra lệnh bởi một người hay một thế lực có thẩm quyền, không phải do thảo luận hay đồng thuận mà có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The workers had to accept the dictated terms of the contract. (Các công nhân buộc phải chấp nhận các điều khoản được áp đặt của hợp đồng.)
- The final design was not a collaborative effort; it was a dictated solution from the headquarters. (Thiết kế cuối cùng không phải là nỗ lực hợp tác; đó là một giải pháp được định đoạt từ trụ sở chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dictated by": được quyết định/chi phối bởi (một yếu tố nào đó).
- The company's policy is dictated by strict safety regulations. (Chính sách của công ty được quyết định bởi các quy định an toàn nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
Dictate (động từ): ra lệnh, áp đặt.
- The general will dictate the next move. (Vị tướng sẽ ra lệnh cho bước đi tiếp theo.)
Dictation (danh từ): sự đọc chính tả; mệnh lệnh.
- The secretary took dictation during the meeting. (Thư ký ghi chép chính tả trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Imposed: bị áp đặt.
- Decreed: được sắc lệnh, được quyết định.
- Prescribed: được quy định, được chỉ định.
Từ trái nghĩa
- Negotiated: được thương lượng.
- Agreed upon: được đồng thuận.
- Voluntary: tự nguyện.
Adjective
- được quyết định, hay định đoạt bởi một người có thẩm quyền