set
/set/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ, tập hợp: Một nhóm các đồ vật được thiết kế để sử dụng cùng nhau hoặc có liên quan với nhau.
- Ván (thể thao): Một phần của trận đấu, đặc biệt trong các môn như quần vợt.
- Nhóm người, giới: Một nhóm người có cùng sở thích, địa vị xã hội hoặc hoạt động.
- Cảnh dựng (sân khấu, phim): Các đồ vật và bối cảnh được sắp xếp để tạo nên khung cảnh cho một vở kịch hoặc bộ phim.
- Chiều hướng, khuynh hướng: Xu hướng chung của một tình huống hoặc ý kiến.
- Máy, thiết bị: Một thiết bị điện tử, như máy thu thanh hoặc máy truyền hình.
Động từ:
- Đặt, để: Di chuyển một vật vào một vị trí cụ thể.
- Thiết lập, định ra: Thiết lập, sắp xếp hoặc quyết định một cái gì đó.
- Đặt (thời gian, giá cả): Quyết định hoặc cố định một thời điểm, số lượng hoặc mức độ.
- Giao, nêu ra: Đưa ra một nhiệm vụ, ví dụ hoặc vấn đề cho ai đó.
- Làm cho, khiến cho: Gây ra một trạng thái hoặc cảm xúc nào đó.
- Se lại, đông lại: Trở nên cứng hoặc cố định, như chất lỏng chuyển thành rắn.
- Lặn (mặt trời, mặt trăng): Di chuyển xuống dưới đường chân trời.
Tính từ:
- Cố định, đã định: Được sắp xếp hoặc quyết định trước; không thay đổi.
- Sẵn sàng, chuẩn bị: Đã được chuẩn bị hoặc sắp xếp để sử dụng.
- Nghiêm nghị, cố ý: Có vẻ ngoài hoặc thái độ cố định, kiên quyết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She bought a new set of dishes for the dinner party. (Cô ấy đã mua một bộ đĩa mới cho bữa tiệc tối.)
- Nadal won the first set 6-4. (Nadal đã thắng ván đầu 6-4.)
- He's not part of our social set. (Anh ta không thuộc giới giao tiếp xã hội của chúng tôi.)
- The movie was filmed on a lavish set. (Bộ phim được quay trên một cảnh dựng xa hoa.)
Động từ:
- Please set the vase on the table. (Làm ơn đặt lọ hoa lên bàn.)
- They will set a date for the wedding soon. (Họ sẽ định ngày cho đám cưới sớm thôi.)
- The teacher set a difficult homework assignment. (Giáo viên đã giao một bài tập về nhà khó.)
- His joke set everyone laughing. (Câu chuyện đùa của anh ấy khiến mọi người cười phá lên.)
- The concrete needs time to set. (Bê tông cần thời gian để đông cứng.)
- The sun sets around 6 PM in the summer. (Mặt trời lặn vào khoảng 6 giờ chiều vào mùa hè.)
Tính từ:
- We meet at a set time every week. (Chúng tôi gặp nhau vào một giờ cố định mỗi tuần.)
- The table is set for dinner. (Bàn ăn đã được dọn sẵn cho bữa tối.)
- He had a set expression on his face. (Anh ta có một vẻ mặt nghiêm nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set an example": nêu gương.
- Parents should set a good example for their children. (Cha mẹ nên nêu gương tốt cho con cái.)
"to set the scene": mô tả bối cảnh, tạo dựng tình huống.
- Let me set the scene before I tell the story. (Để tôi mô tả bối cảnh trước khi kể câu chuyện.)
"to be set in one's ways": cứng nhắc, khó thay đổi thói quen.
- My grandfather is very set in his ways. (Ông tôi rất cứng nhắc.)
Biến thể và từ gần giống
Setting (n): bối cảnh, khung cảnh; phần kim cương gắn trên nhẫn.
- The novel has a beautiful rural setting. (Cuốn tiểu thuyết có bối cảnh nông thôn đẹp.)
Settled (adj): ổn định, đã giải quyết xong.
- I feel more settled in my new job now. (Giờ tôi cảm thấy ổn định hơn trong công việc mới.)
Setback (n): sự thụt lùi, trở ngại.
- The project suffered a major setback. (Dự án gặp phải một trở ngại lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (đặt): Place, put, position.
- Động từ (thiết lập): Establish, fix, arrange.
- Tính từ (cố định): Fixed, predetermined, established.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up:
- Thành lập, dựng lên: They set up a new company. (Họ thành lập một công ty mới.)
- Bố trí, sắp xếp: Can you help me set up the projector? (Bạn có thể giúp tôi bố trí máy chiếu không?)
Set off:
- Khởi hành: We set off early in the morning. (Chúng tôi khởi hành sáng sớm.)
- Làm nổi bật: The red tie sets off his blue suit nicely. (Cà vạt đỏ làm nổi bật bộ vest xanh của anh ấy.)
Set out:
- Bắt đầu hành trình: They set out on a long journey. (Họ bắt đầu một hành trình dài.)
- Trình bày, nêu ra: He set out his reasons clearly. (Anh ấy trình bày lý do của mình một cách rõ ràng.)
Set in:
- Bắt đầu (thời kỳ khó khăn, thời tiết xấu): Winter has set in. (Mùa đông đã bắt đầu.)
- Ăn sâu vào: Infection had set in. (Nhiễm trùng đã ăn sâu vào.)
Set back:
- Làm chậm trễ, cản trở: Bad weather set back the construction. (Thời tiết xấu làm chậm trễ việc xây dựng.)
- Tốn kém (một khoản tiền): The repairs set me back a lot of money. (Việc sửa chữa tốn của tôi rất nhiều tiền.)
Thành ngữ liên quan
Set in stone: cố định, không thể thay đổi.
- The plan isn't set in stone yet; we can still modify it. (Kế hoạch chưa cố định; chúng ta vẫn có thể sửa đổi.)
Set the record straight: làm sáng tỏ sự thật, sửa lại thông tin sai lệch.
- I need to set the record straight about what happened. (Tôi cần làm sáng tỏ sự thật về những gì đã xảy ra.)
Set your heart/mind on something: khao khát, quyết tâm đạt được điều gì.
- She has set her heart on studying abroad. (Cô ấy khao khát được đi du học.)
danh từ
- bộ
- a set of chairmột bộ ghế
- a set of artificial teethmột bộ răng giả
- a carpentry setmột bộ đồ mộc
- (toán học) tập hợp
- set of pointstập hợp điểm
- (thể dục,thể thao) ván, xéc (quần vợt...)
- to win the first setthắng ván đầu
- bọn, đám, đoàn, lũ, giới
- literary setgiới văn chương, làng văn
- political setgiới chính trị, chính giới
- cành chiết, cành giăm; quả mới đậu
- (thơ ca) chiều tà, lúc mặt trời lặn
- set of daylúc chiều tà
- chiều hướng, khuynh hướng
- the set of the public feelingchiều hướng, tình cảm của quần chúng, chiều hướng dư luận quần chúng
- hình thể, dáng dấp, kiểu cách
- the set of the hillshình thể những quả đồi
- lớp vữa ngoài (của tường)
- cột gỗ chống hâm (mỏ than)
- lứa trứng
- tảng đá (để lát đường)
- (kỹ thuật) máy; nhóm máy; thiết bị
- (sân khấu) cảnh dựng
- máy thu thanh ((cũng) radio set wireless set); máy truyền hình ((cũng) television set)
ngoại động từ set
- để, đặt
- to set foot onđặt chân lên
- to set someone among the great writersđặt ai vào hàng những nhà văn lớn
- to set pen to paperđặt bút lên giấy
- to set a glass to one's lipsđưa cốc lên môi
- bố trí, để, đặt lại cho đúng
- to set the (a) watchbố trí sự canh phòng
- to set one's clockđể lại đồng hồ, lấy lại đồng hồ
- to set alarmđể đồng hồ báo thức
- to set a hencho gà ấp
- to set eggsđể trứng gà cho ấp
- to set [up] typesắp chữ
- gieo, trồng
- to set sendgieo hạt giống
- to set planttrồng cây
- sắp, dọn, bày (bàn ăn)
- to set things in ordersắp xếp các thứ lại cho có ngăn nắp
- to set the tablebày bàn ăn
- mài, giũa
- to set a razorliếc dao cạo
Idioms
- to set a chiselmàu đục
nội động từ
- kết lị, se lại, đặc lại; ổn định (tính tình...)
- blossom setshoa kết thành quả
- trees setcây ra quả
- plaster setsthạch cao se lại
- the jelly has setthạch đã đông lại
- his character has settính tình anh ta đã ổn định
- face setsmặt nghiêm lại
- lặn
- sun setsmặt trời lặn
- his star has set(nghĩa bóng) hắn đã hết thời oanh liệt
- chảy (dòng nước)
- tide sets innước triều lên
- current sets stronglydòng nước chảy mạnh
- bày tỏ (ý kiến dư luận)
- opinion is setting against itdư luận phản đối vấn đề đó
- vừa vặn (quần áo)
- định điểm được thua
- ấp (gà)
- to set aboutbắt đầu, bắt đầu làm
Idioms
- to set againstso sánh, đối chiếu
- to set apartdành riêng ra, để dành
- to set atxông vào, lăn xả vào
- to set backvặn chậm lại (kim đồng hồ)
- to set byđể dành
- to set downđặt xuống, để xuống
- to set forthcông bố, đưa ra, đề ra, nêu ra, trình bày
- to set forwartgiúp đẩy mạnh lên
- to set inbắt đầu
- to set offlàm nổi sắc đẹp, làm tăng lên, làm nổi bật lên; làm ai bật cười, làm cho ai bắt đầu nói đến một đề tài thích thú
- to set onkhích, xúi
- to set outtô điểm, sắp đặt, trưng bày, phô trương, phô bày, bày tỏ, trình bày
- to set tobắt đầu lao vào (cuộc tranh luận, cuộc đấu tranh)
- to set upyết lên, nêu lên, dựng lên, giương lên
- to set up for(thông tục) làm ra vẻ
- to set upon nh to set on to set at defiance(xem) defiance
- to set someone at easelàm cho ai yên tâm, làm cho ai đỡ ngượng
- to set liberty
- to set freethả, trả lại tự do
- to set at noughtchế giễu, coi thường
- to set the axe tobắt đầu phá, bắt đầu chặt
- to set by
- to set store by
- to set much byđánh giá cao
- to set oneself to do somethingquyết tâm làm việc gì
- to set one's face like a flintvẻ mặt cương quyết, quyết tâm
- to set one's hand to a documentký một văn kiện
- to set one's hand to a taskkhởi công làm việc gì
- to set one's life on a chanceliều một keo
- to set someone on his feetđỡ ai đứng dậy
- to set on footphát động (phong trào)
- to set the pace(xem) pace
- to set by the ears (at variance; at loggerheads)làm cho mâu thuẫn với nhau; làm cho cãi nhau
- to set price on someone's head(xem) price
- to set rightsắp đặt lại cho ngăn nắp, sửa sang lại cho chỉnh tề
- to set shoulder to wheel(xem) shoulder
- to set someone's teeth on edge(xem) edge
- to set the Thames on fire(xem) fire
- to set one's wits to another'sđấu trí với ai
- to set one's wits to a questioncố gắng giải quyết một vấn đề
tính từ
- nghiêm nghị, nghiêm trang
- a set lookvẻ nghiêm trang
- cố định, chầm chậm, bất động
- set eyesmắt nhìn không chớp
- đã định, cố ý, nhất định, kiên quyết, không thay đổi
- set purposemục đích nhất định
- set timethời gian đã định
- đã sửa soạn trước, sẵn sàng
- a set speechbài diễn văn đã soạn trước
- set forms of prayersnhững bài kinh viết sẵn
- to get setchuẩn bị sẵn sàng
- đẹp
- set fairđẹp, tốt (thời tiết)