didactical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính giáo huấn, có mục đích dạy bảo: "didactical" mô tả một cách tiếp cận hoặc nội dung được thiết kế chủ yếu để giảng dạy hoặc truyền đạt một bài học đạo đức, luân lý.
- Thuộc về giáo khoa, có tính sư phạm: Chỉ những tài liệu, phương pháp hoặc phong cách mang tính chất hướng dẫn, dạy học một cách rõ ràng và thường là hệ thống.
- Có tính lên lớp, giáo điều (thường mang nghĩa tiêu cực): Khi dùng với sắc thái tiêu cực, từ này chỉ một thái độ hoặc cách thức truyền đạt quá tập trung vào việc dạy dỗ một cách cứng nhắc, áp đặt, thiếu sự tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fable has a clear didactical purpose, teaching children about honesty. (Câu chuyện ngụ ngôn này có mục đích giáo huấn rõ ràng, dạy trẻ em về sự trung thực.)
- His lecture was too didactical, leaving little room for discussion. (Bài giảng của ông ấy quá mang tính giáo khoa, để lại rất ít không gian cho thảo luận.)
- Some people find his didactical tone rather off-putting. (Một số người thấy giọng điệu lên lớp của anh ta khá là khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"didactical approach": phương pháp tiếp cận mang tính sư phạm.
- The museum uses a more interactive rather than a purely didactical approach. (Bảo tàng sử dụng phương pháp tiếp cận tương tác nhiều hơn là một phương pháp thuần túy mang tính giáo khoa.)
"didactical material": tài liệu giáo khoa.
- These textbooks are standard didactical materials for the course. (Những cuốn sách giáo khoa này là tài liệu giáo khoa chuẩn cho khóa học.)
Biến thể và từ gần giống
Didactic (adj): Đây là dạng tính từ phổ biến và thông dụng hơn, có nghĩa tương tự như "didactical". Trong nhiều ngữ cảnh, hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau.
- She wrote a didactic novel about social justice. (Cô ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết mang tính giáo huấn về công bằng xã hội.)
Didactics (n): môn phương pháp giảng dạy, khoa sư phạm.
- He is a professor of didactics at the university. (Ông ấy là giáo sư về phương pháp giảng dạy tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Instructive: có tính chỉ dẫn, hướng dẫn (thường trung tính hoặc tích cực hơn).
- Educational: mang tính giáo dục.
- Pedantic: giáo điều, thích thể hiện kiến thức một cách máy móc (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Non-instructional: không mang tính hướng dẫn.
- Entertaining: mang tính giải trí.
- Impartial: vô tư, không thiên vị (trái nghĩa với nghĩa "áp đặt" của "didactical").
Lưu ý sử dụng
- Từ "didactical" ít phổ biến hơn so với dạng "didactic". Trong hầu hết các trường hợp, "didactic" được ưu tiên sử dụng.
- Nghĩa của từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Trong văn học hoặc nghệ thuật, nó có thể mang nghĩa trung tính (chỉ mục đích dạy bảo). Trong giao tiếp hàng ngày, nó thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc, thích dạy đời.
Adjective
- giáo huấn, giáo khoa, để lên lớp, để dạy