didactic

/di'dæktik/
Học thuật
Thân thiện
didactic

The teacher's didactic approach made the lesson clear but lengthy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất dạy học, mang mục đích giáo dục: Dùng để miêu tả một tác phẩm, bài nói hoặc phương pháp được tạo ra chủ yếu để dạy bảo hoặc truyền đạt một bài học đạo đức, tri thức.
    • phong cách giáo điều, mô phạm: Chỉ một cách tiếp cận hoặc giọng điệu mang tính chất lên lớp, rao giảng, thường được coi khô khan hoặc áp đặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fable had a clear didactic purpose, teaching children about honesty. (Câu chuyện ngụ ngôn mục đích giáo huấn rõ ràng, dạy trẻ em về sự trung thực.)
    • His didactic tone during the lecture made some students lose interest. (Giọng điệu giáo điều của anh ấy trong bài giảng khiến một số sinh viên mất hứng thú.)
    • She wrote a didactic novel about the importance of environmental conservation. ( ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết mang tính giáo dục về tầm quan trọng của bảo tồn môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "didactic approach": phương pháp tiếp cận mang tính giáo huấn.

    • The teacher's didactic approach was effective but not very engaging. (Phương pháp tiếp cận mang tính giáo huấn của giáo viên hiệu quả nhưng không mấy lôi cuốn.)
  • "didactic literature": văn học giáo huấn (thể loại văn học nhằm mục đích dạy bảo đạo đức hoặc tri thức).

    • Many ancient texts are considered didactic literature. (Nhiều văn bản cổ đại được coi văn học giáo huấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Didactically (trạng từ): một cách giáo huấn, theo lối dạy dỗ.

    • He spoke didactically about the rules. (Anh ta nói một cách giáo điều về các quy tắc.)
  • Didacticism (danh từ): chủ nghĩa giáo huấn, khuynh hướng nhấn mạnh yếu tố dạy bảo trong văn chương/nghệ thuật.

    • The didacticism of the film was too obvious for some critics. (Tính giáo huấn của bộ phim quá rõ ràng đối với một số nhà phê bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Instructive: mang tính chỉ dẫn, giáo dục.
  • Edifying: làm sáng tỏ, có ích cho tinh thần/đạo đức.
  • Pedagogical: thuộc về sư phạm, phương pháp giảng dạy.
  • Moralizing: tính chất luân lý, giáo huấn (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Non-instructional: không mang tính chỉ dẫn.
  • Entertaining: mang tính giải trí.
  • Impartial: khách quan, không thiên vị.
Lưu ý sử dụng

Từ "didactic" thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực trong tiếng Anh hiện đại. có thể hàm ý rằng việc dạy bảo được thực hiện một cách thiếu tế nhị, quá rõ ràng hoặc khô cứng. Trong phê bình văn học, một tác phẩm bị gọi là "quá didactic" (excessively didactic) thường bị xem kém nghệ thuật đặt mục đích giáo huấn lên trên tính thẩm mỹ.

didactic

The teacher's didactic approach made the lesson clear but lengthy.

tính từ
  1. để dạy học
  2. phong cách nhà giáo, mô phạm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự