didactic

/di'dæktik/
tính từ
  1. để dạy học
  2. phong cách nhà giáo, mô phạm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "didactic"

didactic
The teacher's didactic approach made the lesson clear but lengthy.