didactics

/di'dæktiks/
Học thuật
Thân thiện
didactics

A teacher uses didactics to explain a concept on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, dùng như số ít):
    • Lý luận dạy học, khoa học sư phạm: Môn học nghiên cứu về các phương pháp, nguyên tắc nghệ thuật giảng dạy. tập trung vào lý thuyết thực hành của việc giáo dục một cách hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor specializes in didactics and curriculum development. (Giáo sư chuyên về lý luận dạy học phát triển chương trình giảng dạy.)
    • Modern didactics emphasizes student-centered learning. (Lý luận dạy học hiện đại nhấn mạnh vào việc học tập lấy người học làm trung tâm.)
    • A deep understanding of didactics is essential for effective teaching. (Hiểu biết sâu sắc về khoa học sư phạm điều cần thiết cho việc giảng dạy hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "General didactics": Lý luận dạy học đại cương, nghiên cứu các nguyên tắc dạy học chung áp dụng cho nhiều môn học.

    • The course covers both general didactics and subject-specific methodologies. (Khóa học bao gồm cả lý luận dạy học đại cương các phương pháp luận chuyên ngành.)
  • "Subject didactics" (hoặc "special didactics"): Lý luận dạy học bộ môn, nghiên cứu phương pháp giảng dạy cho một môn học cụ thể ( dụ: didactics of mathematics - lý luận dạy học môn Toán).

    • Her research focuses on the didactics of foreign languages. (Nghiên cứu của ấy tập trung vào lý luận dạy học ngoại ngữ.)
Biến thể từ liên quan
  • Didactic (tính từ): Mang tính chất dạy học, giáo huấn.

    • The story has a didactic purpose, teaching children about honesty. (Câu chuyện mục đích giáo huấn, dạy trẻ em về sự trung thực.)
  • Didactically (trạng từ): Một cách tính chất dạy học.

    • The material is presented didactically, with clear objectives for each lesson. (Tài liệu được trình bày một cách tính sư phạm, với các mục tiêu rõ ràng cho từng bài học.)
Từ đồng nghĩa
  • Pedagogy: Khoa học sư phạm, lý luận dạy học (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được).
  • Teaching methodology: Phương pháp luận giảng dạy.
  • Instructional theory: Lý thuyết giảng dạy.
Lưu ý
  • Từ didactics thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu giáo dục hoặc đào tạo giáo viên. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Anh, từ này hình thức số nhiều nhưng thường được dùng với động từ số ít khi đề cập đến môn học như một khái niệm tổng thể ( dụ: "Didactics is a fundamental field in teacher education." - Lý luận dạy học một lĩnh vực cơ bản trong đào tạo giáo viên).
didactics

A teacher uses didactics to explain a concept on the whiteboard.

danh từ, số nhiều (dùng như số ít)
  1. lý luận dạy học