teaching
/'ti:tʃiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dạy, sự giảng dạy: Chỉ hành động truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc giá trị từ người này sang người khác, thường trong một bối cảnh có tổ chức như trường học.
- Nghề dạy học: Chỉ công việc hoặc nghề nghiệp của một giáo viên.
- Lời dạy, bài học, điều giảng dạy: Chỉ những nguyên tắc, kiến thức hoặc triết lý cụ thể được truyền đạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Good teaching requires patience and dedication. (Việc giảng dạy tốt đòi hỏi sự kiên nhẫn và cống hiến.)
- She has dedicated her life to teaching. (Cô ấy đã cống hiến cả đời mình cho nghề dạy học.)
- We should follow the teachings of our elders. (Chúng ta nên làm theo lời dạy của những người lớn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The teachings of...": Những lời dạy, giáo lý của...
- The teachings of Buddha emphasize compassion. (Những lời dạy của Đức Phật nhấn mạnh lòng từ bi.)
- "To go into teaching": Bước vào nghề dạy học.
- After graduation, he decided to go into teaching. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy quyết định bước vào nghề dạy học.)
Biến thể và từ gần giống
- Teach (động từ): Dạy, giảng dạy.
- She teaches English at a high school. (Cô ấy dạy tiếng Anh ở một trường trung học.)
- Teacher (danh từ): Giáo viên.
- The teacher explained the lesson clearly. (Giáo viên giải thích bài học một cách rõ ràng.)
- Teachings (danh từ số nhiều): Thường dùng để chỉ một hệ thống các lời dạy, giáo lý.
- The book contains the core teachings of the philosophy. (Cuốn sách chứa đựng những lời dạy cốt lõi của triết lý đó.)
Từ đồng nghĩa
- Instruction (n): Sự hướng dẫn, chỉ dạy.
- Education (n): Sự giáo dục, sự đào tạo (nghĩa rộng hơn).
- Pedagogy (n): Khoa sư phạm, phương pháp giảng dạy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ "teaching". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ "teach").
Thành ngữ liên quan
- To teach someone a lesson: Dạy cho ai một bài học (thường theo nghĩa tiêu cực, khiến họ nhận ra hậu quả).
- His failure taught him a valuable lesson about hard work. (Thất bại của anh ta đã dạy cho anh ta một bài học quý giá về sự chăm chỉ.)
danh từ
- sự dạy, sự giảng dạy; sự dạy bảo
- nghề dạy học
- lời dạy, bài học, điều giảng dạy; lời giáo huấn
- the teachings of experiencebài học kinh nghiệm
- the teachings of Leninnhững lời dạy của Lê-nin