teaching

/'ti:tʃiɳ/
danh từ
  1. sự dạy, sự giảng dạy; sự dạy bảo
  2. nghề dạy học
  3. lời dạy, bài học, điều giảng dạy; lời giáo huấn
    • the teachings of experience
      bài học kinh nghiệm
    • the teachings of Lenin
      những lời dạy của -nin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

teaching
A teacher stands at the chalkboard teaching a lesson to the class.