diesel

/'di:zəl/
Học thuật
Thân thiện
diesel

Le camion diesel traverse la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dầu diesel, nhiên liệu diesel: Một loại nhiên liệu lỏng, nặng hơn xăng, được sử dụng chủ yếu cho động cơ diesel trong xe tải, tàu thủy một số ô .
    • Động cơ diesel: (Trong ngữ cảnh cơ học, thường dùng "moteur diesel") Động cơ đốt trong sử dụng nhiên liệu diesel, hoạt động theo nguyênnén nhiên liệu đến mức tự bốc cháy không cần bugi đánh lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La station-service propose du diesel et de l'essence. (Trạm xăng cung cấp dầu diesel xăng.)
    • Ce camion roule au diesel. (Chiếc xe tải này chạy bằng dầu diesel.)
    • La voiture est équipée d'un diesel. (Chiếc xe ô được trang bị động cơ diesel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moteur diesel": động cơ diesel. Đâycụm từ phổ biến để chỉ loại động cơ này.
    • Les moteurs diesel sont réputés pour leur couple important. (Động cơ diesel nổi tiếng với -men xoắn lớn.)
  • "voiture diesel": xe ô chạy dầu diesel.
    • La part des voitures diesel sur le marché a diminué. (Thị phần của xe ô diesel trên thị trường đã giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gazole (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến với "diesel" khi chỉ nhiên liệu. Thường dùng trong ngôn ngữ đời sống.
    • Le prix du gazole a augmenté. (Giá dầu diesel đã tăng.)
  • Diésélique (adj): Thuộc về diesel, chạy bằng diesel.
    • Une motorisation diésélique. (Hệ thống động lực chạy diesel.)
Từ đồng nghĩa
  • Gazole: Dầu diesel (chỉ nhiên liệu).
  • Fioul domestique: Dầu hỏa, dầu nhiên liệu (có thể dùng cho sưởi, nhưng về bản chất gần giống diesel).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "diesel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diesel")

diesel

Le camion diesel traverse la campagne.

danh từ giống đực
  1. (cơ học) động cơ điezen

Từ gần giống

Từ chứa "diesel"