dissolu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trụy lạc, phóng đãng: Chỉ lối sống buông thả, sa đọa, thiếu đạo đức và kỷ luật, thường liên quan đến việc theo đuổi những thú vui nhục dục quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il menait une vie dissolue. (Anh ta đã sống một cuộc đời trụy lạc.)
- Les mœurs dissolues de la cour étaient critiquées. (Những tập tục phóng đãng của triều đình bị chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une conduite dissolue": Hành vi trụy lạc/phóng đãng.
- Son conduite dissolue a scandalisé sa famille. (Hành vi trụy lạc của anh ta đã làm gia đình bị sốc.)
- "Un individu dissolu": Một kẻ trụy lạc/phóng đãng.
- Il est décrit comme un individu dissolu. (Hắn ta được miêu tả là một kẻ phóng đãng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dissolution (danh từ giống cái): Sự giải tán, sự tan rã; (nghĩa khác) sự trụy lạc.
- La dissolution de l'assemblée. (Sự giải tán của hội đồng.)
- Tomber dans la dissolution. (Sa vào con đường trụy lạc.)
- Dissolument (trạng từ): Một cách trụy lạc, phóng đãng.
- Vivre dissolument. (Sống một cách trụy lạc.)
Từ đồng nghĩa
- Débauché: Trác táng, phóng đãng.
- Libertin: Phóng túng, vô luân.
- Corrompu: Bị tha hóa, đồi bại.
Từ trái nghĩa
- Vertueux: Đức hạnh, có đạo đức.
- Chaste: Trinh bạch, trong sạch.
- Sobre: Tiết độ, điều độ.
tính từ
- trụy lạc, phóng đãng
- Une vie dissoluemột cuộc sống trụy lạc