diesel
/'di:zəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động cơ diesel: Một loại động cơ đốt trong sử dụng nhiên liệu diesel, hoạt động dựa trên nguyên lý tự cháy do nhiệt độ cao từ việc nén hỗn hợp không khí.
- Nhiên liệu diesel: Một loại nhiên liệu lỏng, nặng hơn xăng, được tinh chế từ dầu mỏ và dùng chủ yếu cho động cơ diesel, xe tải, tàu thủy và máy phát điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Động cơ):
- Most trucks and buses are powered by a diesel. (Hầu hết xe tải và xe buýt đều được vận hành bằng động cơ diesel.)
- The new model features a more efficient diesel. (Mẫu xe mới có trang bị một động cơ diesel hiệu quả hơn.)
- Danh từ (Nhiên liệu):
- The price of diesel has increased this month. (Giá nhiên liệu diesel đã tăng trong tháng này.)
- This generator runs on diesel. (Máy phát điện này chạy bằng dầu diesel.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diesel-electric": (Tính từ) Mô tả một hệ thống truyền động trong đó động cơ diesel chạy máy phát điện để cung cấp năng lượng cho động cơ điện.
- Many modern trains use diesel-electric locomotives. (Nhiều đoàn tàu hiện đại sử dụng đầu máy diesel-điện.)
- "Diesel-powered": (Tính từ) Được cung cấp năng lượng bởi động cơ diesel.
- The diesel-powered ferry crosses the river every hour. (Phà chạy bằng động cơ diesel băng qua sông mỗi giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Diesel engine (n): Động cơ diesel. (Đây là một cụm danh từ ghép hoàn chỉnh).
- Diesel fuel (n): Nhiên liệu diesel. (Đây là một cụm danh từ ghép hoàn chỉnh).
- Dieselization (n): Sự diesel hóa, quá trình chuyển đổi sang sử dụng động cơ diesel.
Từ đồng nghĩa
- Derv (n, Anh): Nhiên liệu diesel cho phương tiện đường bộ (viết tắt của "diesel-engined road vehicle").
- Heavy oil (n): Dầu nặng, có thể dùng để chỉ nhiên liệu diesel trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "diesel")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "diesel")
danh từ
- động cơ điêzen ((cũng) diesel engine; diesel motor)