différer

Học thuật
Thân thiện
différer

Le professeur a dû différer l'examen à cause de la tempête.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Hoãn lại, lui lại: Hành động trì hoãn một sự kiện, một hành động, hoặc một quyết định sang một thời điểm muộn hơn.
  2. Nội động từ:

    • Khác, không giống: Chỉ sự khác biệt, không tương đồng giữa hai hoặc nhiều sự vật, ý kiến, hoặc đặc điểm.
    • Khác nhau, bất đồng: Chỉ sự không thống nhất, sự khác biệt trong quan điểm, ý kiến giữa các cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le conseil a décidé de différer la réunion. (Hội đồng đã quyết định hoãn cuộc họp lại.)
    • Il a différé son voyage à cause du mauvais temps. (Anh ấy đã hoãn chuyến đi của mình thời tiết xấu.)
  • Nội động từ:

    • Son opinion diffère de la mienne. (Ý kiến của anh ấy khác với ý kiến của tôi.)
    • Les deux versions de l'histoire diffèrent sur plusieurs points. (Hai phiên bản của câu chuyện khác nhaunhiều điểm.)
    • Ils diffèrent quant à la méthode à adopter. (Họ khác nhau (bất đồng) về phương pháp cần áp dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "différer du tout au tout": khác nhau một trời một vực, hoàn toàn khác biệt.

    • Leur mode de vie diffère du tout au tout du nôtre. (Lối sống của họ khác với chúng ta một trời một vực.)
  • "différer d'avis/opinion": khác ý kiến, bất đồng quan điểm.

    • Nous différons d'avis sur cette question. (Chúng tôi bất đồng quan điểm về vấn đề này.)
Biến thể từ gần giống
  • Différent, différente (tính từ): khác, khác biệt.

    • Ils ont des goûts très différents. (Họ những sở thích rất khác nhau.)
  • Différence (danh từ): sự khác biệt.

    • Il y a une grande différence entre ces deux concepts. (Có một sự khác biệt lớn giữa hai khái niệm này.)
  • Différemment (trạng từ): một cách khác biệt.

    • Chacun voit les choses différemment. (Mỗi người nhìn sự vật một cách khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (hoãn lại):

    • Retarder: làm chậm trễ, trì hoãn.
    • Reporter: dời lại, hoãn lại.
    • Ajourner: hoãn lại (thường dùng cho phiên họp, phiên tòa).
  • Nội động từ (khác nhau):

    • Diverger: phân kỳ, khác đi (thường về ý kiến, đường lối).
    • Contraster: tương phản, trái ngược.
Từ trái nghĩa
  • Ngoại động từ (hoãn lại):

    • Avancer: thúc đẩy, đẩy lên sớm hơn.
    • Maintenir: giữ nguyên, duy trì (thời gian đã định).
  • Nội động từ (khác nhau):

    • Ressembler: giống nhau.
    • Coïncider: trùng khớp, phù hợp.
    • Concorder: đồng ý, phù hợp.
différer

Le professeur a dû différer l'examen à cause de la tempête.

ngoại động từ
  1. hoãn lại, lui lại
    • Différer un mariage
      hoãn một đám cưới lại
    • Différer son départ
      hoãn việc ra đi
nội động từ
  1. khác
    • Ceci diffère de cela
      cái này khác cái kia
  2. khác nhau
    • Ils diffèrent sur les mots, mais s'accordent sur le fond
      họ khác nhau về từ, nhưng thống nhất với nhau về nội dung
    • différer du tout au tout
      khác nhau một trời một vực

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "différer"