differentiation

/,difərenʃi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
differentiation

A biology textbook shows a diagram of cell differentiation in an embryo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân biệt, sự làm cho khác biệt: Hành động hoặc quá trình nhận ra hoặc chỉ ra sự khác nhau giữa hai hay nhiều thứ.
    • (Toán học) Phép lấy vi phân: Một phép toán trong giải tích liên quan đến việc tìm đạo hàm của một hàm số.
    • (Sinh học) Sự biệt hóa: Quá trình trong đó các tế bào hoặc phát triển các đặc điểm chuyên biệt chức năng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự phân biệt):

    • Clear differentiation between the two policies is important for voters. (Sự phân biệt rõ ràng giữa hai chính sách quan trọng đối với cử tri.)
    • The company's success is based on product differentiation. (Thành công của công ty dựa trên sự khác biệt hóa sản phẩm.)
  • Danh từ (Toán học):

    • We studied the differentiation of trigonometric functions. (Chúng tôi đã nghiên cứu phép lấy vi phân của các hàm lượng giác.)
  • Danh từ (Sinh học):

    • Cell differentiation is a key process in embryonic development. (Sự biệt hóa tế bào một quá trình then chốt trong sự phát triển phôi thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Market differentiation: Sự khác biệt hóa thị trường, chiến lược làm cho sản phẩm hoặc dịch vụ nổi bật so với đối thủ cạnh tranh.

    • Their market differentiation strategy focuses on superior customer service. (Chiến lược khác biệt hóa thị trường của họ tập trung vào dịch vụ khách hàng vượt trội.)
  • Product differentiation: Sự khác biệt hóa sản phẩm, quá trình tạo ra sự khác biệt cho một sản phẩm so với các sản phẩm khác cùng loại.

    • Effective product differentiation can create a competitive advantage. (Sự khác biệt hóa sản phẩm hiệu quả có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Differentiate (động từ): Phân biệt, làm cho khác biệt; lấy vi phân.
    • It's hard to differentiate between the twins. (Thật khó để phân biệt giữa hai đứa trẻ sinh đôi.)
  • Differentiable (tính từ): Có thể lấy vi phân được (toán học); có thể phân biệt được.
  • Undifferentiated (tính từ): Không được phân biệt; không biệt hóa (sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Distinction: Sự phân biệt, sự khác biệt.
  • Discrimination: Sự phân biệt (có thể mang nghĩa tiêu cực trong bối cảnh xã hội).
  • Specialization: Sự chuyên môn hóa, chuyên biệt hóa (gần nghĩa với "biệt hóa" trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "differentiation". Các cụm từ thường sử dụng động từ gốc "differentiate".) - Differentiate between: Phân biệt giữa (các thứ). - A good teacher can differentiate between a lack of effort and a learning difficulty. (Một giáo viên giỏi có thể phân biệt giữa việc thiếu nỗ lực khó khăn trong học tập.) - Differentiate from: Làm cho khác biệt so với. - The new model is differentiated from the old one by its improved safety features. (Mẫu mới được làm cho khác biệt so với mẫu nhờ các tính năng an toàn được cải thiện.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "differentiation".)

differentiation

A biology textbook shows a diagram of cell differentiation in an embryo.

danh từ
  1. sự phân biệt
  2. (toán học) phép lấy vi phân