difformité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dị hình, sự dị dạng: Trạng thái hoặc đặc điểm của một vật thể hoặc bộ phận cơ thể không có hình dạng bình thường, đều đặn hoặc cân đối như mong đợi. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học, sinh học hoặc mô tả các hiện tượng tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La difformité de sa main était congénitale. (Sự dị dạng ở bàn tay của anh ấy là bẩm sinh.)
- Les chirurgiens ont réussi à corriger cette difformité. (Các bác sĩ phẫu thuật đã thành công trong việc chỉnh sửa sự dị hình này.)
- La difformité du tronc d'arbre était due à la maladie. (Sự dị dạng của thân cây là do bệnh tật gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"difformité physique": dị dạng thể chất, thường dùng để chỉ các khiếm khuyết về hình dáng bên ngoài của cơ thể.
- Il a subi des moqueries à cause d'une légère difformité physique. (Anh ấy đã phải chịu sự chế nhạo vì một dị dạng thể chất nhẹ.)
"difformité morale" (nghĩa bóng, ít dùng hơn): sự méo mó, lệch lạc về đạo đức hoặc tinh thần.
- L'auteur dénonce les difformités morales de la société. (Tác giả lên án những sự lệch lạc đạo đức của xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Difforme (tính từ): dị hình, dị dạng.
- Un objet difforme. (Một vật thể dị dạng.)
Déformation (danh từ giống cái): sự biến dạng, sự làm méo mó (thường do tác động bên ngoài, khác với "difformité" thường mang tính bẩm sinh hoặc tự thân).
- Une déformation professionnelle. (Một sự biến dạng do nghề nghiệp - thành ngữ chỉ thói quen áp dụng cách nghĩ nghề nghiệp vào mọi tình huống.)
Từ đồng nghĩa
- Malformation (danh từ giống cái): dị tật, quái thai (thường dùng trong y học với nghĩa tương tự, đôi khi nặng nề hơn).
- Anomalie (danh từ giống cái): sự bất thường, dị thường (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ về hình dáng).
Từ trái nghĩa
- Normalité (danh từ giống cái): sự bình thường.
- Régularité (danh từ giống cái): sự đều đặn, tính quy tắc.
- Symétrie (danh từ giống cái): sự đối xứng.
Thành ngữ liên quan
Cacher une difformité: che giấu một sự dị dạng.
- Elle portait des vêtements amples pour cacher sa difformité. (Cô ấy mặc quần áo rộng để che giấu sự dị dạng của mình.)
Corriger/réparer une difformité: sửa chữa/chỉnh hình một sự dị dạng.
- La chirurgie esthétique peut parfois corriger une difformité. (Phẫu thuật thẩm mỹ đôi khi có thể sửa chữa một sự dị dạng.)
danh từ giống cái
- sự dị hình, sự dị dạng