digeste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tập luật, bộ luật: Một tuyển tập có hệ thống các luật lệ, quy định hoặc các văn bản pháp lý quan trọng, thường được biên soạn và sắp xếp để dễ tra cứu và áp dụng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, lịch sử hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Digeste de Justinien est une compilation majeure du droit romain. (Bộ luật Justinian là một tuyển tập quan trọng của luật La Mã.)
- Les chercheurs étudient les anciens digestes pour comprendre l'évolution juridique. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các bộ luật cổ để hiểu sự tiến hóa của pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "digeste impérial": bộ luật của hoàng đế, thường chỉ các bộ luật được ban hành dưới thời quân chủ.
- Ce principe est inscrit dans le digeste impérial du XIIe siècle. (Nguyên tắc này được ghi trong bộ luật của hoàng đế thế kỷ XII.)
Biến thể và từ gần giống
- Digester (động từ): tiêu hóa. (LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng so với danh từ "digeste").
- Code (danh từ giống đực): bộ luật, luật. Từ này phổ biến và hiện đại hơn "digeste".
- le code civil (bộ luật dân sự)
- Compilation (danh từ giống cái): sự biên soạn, tuyển tập.
Từ đồng nghĩa
- Corpus juridique: tập hợp văn bản pháp luật.
- Recueil de lois: tuyển tập luật.
- Code: bộ luật.
danh từ giống đực
- (luật học, (pháp lý); từ cũ nghĩa cũ) tập luật, bộ luật
- Digest