digest

/'daidʤest /
Học thuật
Thân thiện
digest

Un digest est un résumé pratique d'un livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài tóm tắt sách; tóm tắt bài cáo: Một văn bản ngắn gọn trình bày những điểm chính, cốt lõi của một cuốn sách hoặc một báo cáo dài.
    • Tập bài tóm tắt (xuất bản định kỳ): Một ấn phẩm (thường xuất bản theo chu kỳ) tập hợp nhiều bản tóm tắt về các tác phẩm, bài báo hoặc tài liệu khác nhau.
    • Bộ luật, tuyển tập luật: Một bộ sưu tập hệ thống các luật lệ hoặc văn bản pháp lý, đặc biệt dùng để chỉ các bộ luật La cổ đại (như Digeste).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai lu le digest du dernier rapport annuel. (Tôi đã đọc bản tóm tắt của báo cáo thường niên mới nhất.)
    • Cette revue est un digest d'articles scientifiques. (Tạp chí nàymột tập tóm tắt các bài báo khoa học.)
    • Le Digeste de Justinien est une œuvre fondamentale du droit romain. (Bộ Digeste của Justinian là một tác phẩm nền tảng của luật La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digest de presse": bản tóm tắt báo chí.

    • Le secrétaire prépare un digest de presse pour le directeur chaque matin. (Thưchuẩn bị một bản tóm tắt báo chí cho giám đốc mỗi sáng.)
  • Dans un contexte juridique/historique:

    • Les étudiants en droit étudient le Digeste. (Sinh viên luật nghiên cứu Bộ Digeste.)
Biến thể từ gần giống
  • Digérer (động từ): tiêu hóa; hiểu tiếp thu (thông tin).

    • Il faut du temps pour digérer toutes ces informations. (Cần thời gian để tiêu hóa hết những thông tin này.)
  • Digestif (danh từ giống đực): đồ uống (rượu) dùng sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa.

    • Il a pris un cognac en digestif. (Ông ấy uống một ly cognac để tráng miệng.)
  • Digestion (danh từ giống cái): sự tiêu hóa.

    • Avoir une bonne digestion. (Có một sự tiêu hóa tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Résumé (danh từ giống đực): bản tóm tắt.
  • Abrégé (danh từ giống đực): bản rút gọn, tóm lược.
  • Synthèse (danh từ giống cái): bản tổng hợp.
  • Code (danh từ giống đực): bộ luật (đồng nghĩa trong ngữ cảnh pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ 'digest' trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng danh từ 'digest' trong tiếng Pháp.

digest

Un digest est un résumé pratique d'un livre.

danh từ giống đực
  1. bài tóm tắt sách; tóm tắt bài cáo
  2. tập bài tóm tắt (xuất bản định kỳ)
    • Digeste