digest

/'daidʤest /
danh từ giống đực
  1. bài tóm tắt sách; tóm tắt bài cáo
  2. tập bài tóm tắt (xuất bản định kỳ)
    • Digeste

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

digest
Un digest est un résumé pratique d'un livre.