digestion

/di'dʤestʃn/
danh từ giống cái
  1. sự tiêu hóa
  2. sự chịu đựng
    • Plaisanteries de digestion difficile
      những câu nói đùa khó chịu đựng
  3. sự hầm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "digestion"

Từ có nhắc đến "digestion"

digestion
La digestion commence après un bon repas.