digestion

/di'dʤestʃn/
Học thuật
Thân thiện
digestion

La digestion commence après un bon repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tiêu hóa: Quá trình sinh học trong cơ thể phân hủy thức ăn thành các chất dinh dưỡng có thể hấp thụ được.
    • Sự chịu đựng, sự hầm (nghĩa bóng): Hành động hoặc quá trình tiếp nhận xửmột điều đó khó chịu, khó khăn về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "sự tiêu hóa":

    • Une bonne digestion est essentielle pour la santé. (Một sự tiêu hóa tốtđiều cần thiết cho sức khỏe.)
    • Les problèmes de digestion peuvent être causés par le stress. (Các vấn đề về tiêu hóa có thể do căng thẳng gây ra.)
  • Nghĩa "sự chịu đựng, sự hầm":

    • Il a eu une digestion difficile de cette critique. (Anh ấy đã phải chịu đựng một cách khó khăn lời chỉ trích đó.)
    • La digestion de cette mauvaise nouvelle lui a pris du temps. (Việc "tiêu hóa" tin xấu đó đã tốn của anh ấy nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une digestion facile/légère": sự tiêu hóa dễ dàng/nhẹ nhàng (nghĩa đen) hoặc dễ dàng chấp nhận, tiếp thu điều (nghĩa bóng).

    • C'est un esprit ouvert, il a toujours une digestion facile des idées nouvelles. (Anh ấymột người tư tưởng cởi mở, luôn dễ dàng tiếp thu những ý tưởng mới.)
  • "Être en pleine digestion": Đang trong quá trình tiêu hóa (thức ăn) hoặc đang vật lộn để chấp nhận một sự việc.

    • Ne le dérange pas, il est en pleine digestion de son échec. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang vật lộn để chấp nhận thất bại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Digérer (động từ): Tiêu hóa (thức ăn); Chịu đựng, chấp nhận (một tin tức, lời chỉ trích).
  • Digestif (tính từ): (Thuộc về) tiêu hóa. (Danh từ giống đực): Rượu mùi uống sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa.
  • Indigestion (danh từ giống cái): Chứng khó tiêu, sự không tiêu hóa được.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "sự tiêu hóa": Assimilation (sự đồng hóa, hấp thụ).
  • Nghĩa "sự chịu đựng": Acceptation (sự chấp nhận), tolérance (sự chịu đựng, khoan dung).
Thành ngữ liên quan
  • "Une plaisanterie de digestion difficile": Một câu nói đùa khó chịu đựng, một lời đùa gây khó chịu.
    • Ses remarques sarcastiques sont de véritables plaisanteries de digestion difficile. (Những nhận xét mỉa mai của anh ta đúngnhững câu đùa khó chịu đựng nổi.)
digestion

La digestion commence après un bon repas.

danh từ giống cái
  1. sự tiêu hóa
  2. sự chịu đựng
    • Plaisanteries de digestion difficile
      những câu nói đùa khó chịu đựng
  3. sự hầm

Từ chứa "digestion"