digestion

/di'dʤestʃn/
danh từ
  1. sự tiêu hoá; khả năng tiêu hoá
    • hard of digestion
      khó tiêu
    • a weak (sluggish) digestion
      khả năng tiêu hoá kém
    • a good digestion
      khả năng tiêu hoá tốt
  2. sự hiểu thấu, sự lĩnh hội, sự tiêu hoá (những điều đã học...)
  3. sự ninh, sự sắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "digestion"

Từ có nhắc đến "digestion"

digestion
The student studies the process of digestion in her biology textbook.