digon

Học thuật
Thân thiện
digon

Un pêcheur retire un digon de l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái xăm : Một dụng cụ nhỏ, sắc, thường bằng kim loại, được sử dụng để đâm vào thân (thườngcá mập) để làm dấu, đánh dấu hoặc gây tê cục bộ trước khi thả lại xuống nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chercheurs utilisent un digon pour marquer les requins avant de les relâcher. (Các nhà nghiên cứu sử dụng một cái xăm để đánh dấu những con cá mập trước khi thả chúng.)
    • Le digon est un outil essentiel pour les études de suivi des populations marines. (Cái xăm một công cụ thiết yếu cho các nghiên cứu theo dõi quần thể sinh vật biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marquer au digon": đánh dấu bằng xăm .
    • Cette technique de marquage au digon est peu invasive pour l'animal. (Kỹ thuật đánh dấu bằng xăm này ít xâm lấn đối với động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Marqueur (nm): vật đánh dấu, máy đánh dấu (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng cho ).
  • Étiquette (nf): nhãn, thẻ (thườngđể ghi thông tin, có thể dùng trong một số phương pháp đánh dấu sinh vật).
Từ đồng nghĩa
  • Stylet de marquage: que/dao nhọn để đánh dấu (cụm từ mô tả chức năng).
  • Aiguille à marquer: kim đánh dấu (cụm từ mô tả hình dạng chức năng tương tự).
digon

Un pêcheur retire un digon de l'eau.

danh từ giống đực
  1. cái xăm

Từ gần giống