digne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng, xứng đáng: Dùng để chỉ một người hoặc vật có đủ phẩm chất, giá trị để nhận được một điều gì đó.
- Đáng trọng, đáng kính; có phẩm cách: Dùng để mô tả một người có nhân cách cao quý, đáng được tôn trọng.
- Trang nghiêm; đúng mực: Dùng để mô tả thái độ, cử chỉ hoặc hành vi thể hiện sự nghiêm túc và phù hợp với hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son travail est digne d'éloges. (Công việc của anh ấy đáng được khen ngợi.)
- C'est une femme digne et respectée de tous. (Bà ấy là một người phụ nữ có phẩm cách và được mọi người kính trọng.)
- Il a accepté sa défaite d'une manière digne. (Anh ấy đã chấp nhận thất bại một cách đúng mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être digne de": Xứng đáng với (một điều gì đó).
- Il s'est montré digne de la confiance qu'on lui a accordée. (Anh ấy đã tỏ ra xứng đáng với sự tin tưởng mà người ta dành cho anh.)
- "Digne de foi": Đáng tin cậy.
- C'est un témoin digne de foi. (Đó là một nhân chứng đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Dignement (trạng từ): một cách xứng đáng, một cách đứng đắn.
- Il a répondu dignement à cette provocation. (Anh ấy đã đáp lại sự khiêu khích đó một cách đứng đắn.)
- Dignité (danh từ): phẩm giá, sự đáng kính.
- Il a agi avec une grande dignité. (Ông ấy đã hành động với một phẩm giá lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Méritant: đáng được, xứng đáng.
- Honorable: đáng kính, danh giá.
- Noble: cao quý.
Từ trái nghĩa
- Indigne: không xứng đáng, bất xứng.
- Méprisable: đáng khinh.
Thành ngữ liên quan
- "Digne de ce nom": Xứng đáng với danh nghĩa đó, thực sự đúng nghĩa.
- C'est un artiste digne de ce nom. (Đó là một nghệ sĩ thực sự xứng đáng với danh nghĩa nghệ sĩ.)
tính từ
- đáng, xứng đáng
- Digne de récompenseđáng được thưởng
- Une digne récompensemột phần thưởng xứng đáng
- đáng trọng, đáng kính; có phẩm cách
- Un digne vieillardcụ già đáng kính
- Une personne dignemột người có phẩm cách
- trang nghiêm; đúng mực
- Maintien dignethái độ trang nghiêm
- Conduite dignecách xử sự đúng mực