dilapidated

/di'læpideitid/
Học thuật
Thân thiện
dilapidated

A child walks past a dilapidated wooden fence in the old neighborhood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp: Dùng để mô tả một tòa nhà, công trình kiến trúc, hoặc cấu trúc nào đó đang trong tình trạng hư hỏng nặng, xuống cấp nghiêm trọng do bị bỏ bê, không được sửa chữa hoặc do tuổi tác.
    • kỹ, hư hỏng, tàn tạ: Có thể mô tả đồ vật, phương tiện, hoặc thậm chí quần áotrạng thái kỹ, gần như không còn dùng được nữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They explored the dilapidated castle on the hill. (Họ đã khám phá lâu đài đổ nát trên đồi.)
    • He lived in a small, dilapidated cottage by the river. (Anh ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ ọp ẹp bên bờ sông.)
    • The city plans to demolish the dilapidated factory. (Thành phố kế hoạch phá bỏ nhà máy xiêu vẹo đó.)
    • She was wearing a dilapidated old coat. ( ấy đang mặc một chiếc áo khoác xác xơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a dilapidated state/condition": trong tình trạng đổ nát.
    • The historic mansion has been left in a dilapidated state for decades. (Biệt thự lịch sử đã bị bỏ mặc trong tình trạng đổ nát hàng thập kỷ.)
  • Dùng trong văn mô tả để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự suy tàn, lãng quên.
    • The novel is set in the dilapidated remains of a once-great empire. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh trong những tàn tích đổ nát của một đế chế từng hùng mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilapidation (danh từ): sự đổ nát, tình trạng hư hỏng.
    • The dilapidation of the building was evident. (Sự đổ nát của tòa nhà rõ ràng.)
  • Dilapidate (động từ, ít dùng): làm cho đổ nát, làm hư hỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Ramshackle: ọp ẹp, xiêu vẹo (thường chỉ nhà cửa, xe cộ).
  • Tumbledown: sắp đổ, đổ nát.
  • Decrepit: già nua, kỹ, yếu ớt.
  • Run-down: xuống cấp, tồi tàn.
  • Derelict: bị bỏ hoang, đổ nát.
Từ trái nghĩa
  • Well-maintained: được bảo trì tốt.
  • Pristine: nguyên vẹn, mới tinh.
  • New: mới.
  • Intact: còn nguyên vẹn.
Lưu ý sử dụng
  • "Dilapidated" thường mô tả tình trạng vật hư hỏng của các công trình xây dựng hoặc đồ vật lớn. nhấn mạnh vào kết quả của một quá trình xuống cấp lâu dài.
  • Từ này mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, thể hiện sự hoang phế thiếu chăm sóc.
  • Khi dùng cho quần áo, thường mang tính hình tượng, nhấn mạnh sự kỹ, rách rưới đến mức tàn tạ.
dilapidated

A child walks past a dilapidated wooden fence in the old neighborhood.

tính từ
  1. đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà); long tay gãy ngõng (đồ đạc); xác xơ (quần áo...)
  2. bị phung phí (của cải)
tính từ
  1. đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà); long tay gãy ngõng (đồ đạc); xác xơ (quần áo...)
  2. lôi thôi, không gọn gàng (ăn mặc)

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "dilapidated"