bedraggled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ướt sũng, lấm lem, bẩn thỉu và trong tình trạng lộn xộn: Mô tả một người, động vật hoặc vật thể trông rất tệ vì bị ướt và/hoặc bẩn, như thể vừa bị kéo lê qua bùn hoặc nước.
- Tiều tụy, tả tơi: Mô tả vẻ ngoài mệt mỏi, thiếu sức sống và không được chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bedraggled kitten was shivering in the rain. (Chú mèo con ướt sũng đang run rẩy trong mưa.)
- After the long hike through the swamp, their clothes were completely bedraggled. (Sau chuyến đi bộ đường dài qua đầm lầy, quần áo của họ hoàn toàn lấm lem.)
- He arrived at the meeting looking tired and bedraggled. (Anh ấy đến cuộc họp trông mệt mỏi và tiều tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bedraggled appearance": vẻ ngoài tả tơi, ướt át.
- The storm left the tourists with a bedraggled appearance. (Cơn bão khiến các du khách có vẻ ngoài tả tơi.)
- "bedraggled state": tình trạng lôi thôi, bẩn thỉu.
- The flag hung in a bedraggled state after the night's heavy rain. (Lá cổ treo trong tình trạng lôi thôi sau trận mưa lớn đêm qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Bedraggle (động từ, ít dùng): làm cho ướt sũng và bẩn thỉu.
- The downpour bedraggled her elegant dress. (Trận mưa như trút nước làm cho chiếc váy thanh lịch của cô ấy trở nên ướt sũng.)
Từ đồng nghĩa
- Soiled and wet: bẩn và ướt.
- Disheveled: rối bù, lôi thôi (thường chỉ về tóc tai, quần áo).
- Drenched and dirty: ướt đẫm và bẩn.
- Muddy: lấm bùn.
Từ trái nghĩa
- Neat: gọn gàng.
- Clean: sạch sẽ.
- Pristine: nguyên sơ, sạch sẽ hoàn hảo.
- Well-groomed: được chải chuốt, chỉnh tề.
Thành ngữ liên quan
- Looking like a drowned rat: Trông như chuột chết đuối (thành ngữ diễn tả vẻ ngoài ướt sũng, tội nghiệp, tương tự "bedraggled").
- She came in from the storm looking like a drowned rat. (Cô ấy bước vào từ cơn bão, trông như chuột chết đuối.)
Adjective
- trong tình trạng tồi tệ, tệ hại
- làm bẩn, làm dơ (như thể vừa bị kéo lê trong bùn)
- the beggar's bedraggled clothesbộ quần áo bẩn thỉu của người ăn xin