bedraggled

Học thuật
Thân thiện
bedraggled

A stray cat looks bedraggled after walking in the rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ướt sũng, lấm lem, bẩn thỉu trong tình trạng lộn xộn: Mô tả một người, động vật hoặc vật thể trông rất tệ bị ướt /hoặc bẩn, như thể vừa bị kéo lê qua bùn hoặc nước.
    • Tiều tụy, tả tơi: Mô tả vẻ ngoài mệt mỏi, thiếu sức sống không được chăm sóc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bedraggled kitten was shivering in the rain. (Chú mèo con ướt sũng đang run rẩy trong mưa.)
    • After the long hike through the swamp, their clothes were completely bedraggled. (Sau chuyến đi bộ đường dài qua đầm lầy, quần áo của họ hoàn toàn lấm lem.)
    • He arrived at the meeting looking tired and bedraggled. (Anh ấy đến cuộc họp trông mệt mỏi tiều tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bedraggled appearance": vẻ ngoài tả tơi, ướt át.
    • The storm left the tourists with a bedraggled appearance. (Cơn bão khiến các du khách có vẻ ngoài tả tơi.)
  • "bedraggled state": tình trạng lôi thôi, bẩn thỉu.
    • The flag hung in a bedraggled state after the night's heavy rain. ( cổ treo trong tình trạng lôi thôi sau trận mưa lớn đêm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedraggle (động từ, ít dùng): làm cho ướt sũng bẩn thỉu.
    • The downpour bedraggled her elegant dress. (Trận mưa như trút nước làm cho chiếc váy thanh lịch của ấy trở nên ướt sũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Soiled and wet: bẩn ướt.
  • Disheveled: rối bù, lôi thôi (thường chỉ về tóc tai, quần áo).
  • Drenched and dirty: ướt đẫm bẩn.
  • Muddy: lấm bùn.
Từ trái nghĩa
  • Neat: gọn gàng.
  • Clean: sạch sẽ.
  • Pristine: nguyên , sạch sẽ hoàn hảo.
  • Well-groomed: được chải chuốt, chỉnh tề.
Thành ngữ liên quan
  • Looking like a drowned rat: Trông như chuột chết đuối (thành ngữ diễn tả vẻ ngoài ướt sũng, tội nghiệp, tương tự "bedraggled").
    • She came in from the storm looking like a drowned rat. ( ấy bước vào từ cơn bão, trông như chuột chết đuối.)
bedraggled

A stray cat looks bedraggled after walking in the rain.

Adjective
  1. trong tình trạng tồi tệ, tệ hại
  2. làm bẩn, làm (như thể vừa bị kéo lê trong bùn)
    • the beggar's bedraggled clothes
      bộ quần áo bẩn thỉu của người ăn xin

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "bedraggled"