dilatation

/,dailei'teiʃn/ Cách viết khác : (dilation) /dai'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
dilatation

La dilatation thermique fait gonfler les rails de chemin de fer en été.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự giãn nở, sự giãn, sự nở: Chỉ hành động hoặc quá trình một vật thể trở nên rộng hơn, to hơn hoặc dài ra, thường do tác động của nhiệt độ, áp suất hoặc một lực nào đó.
    • Sự nong: Trong y học, chỉ thủ thuật mở rộng một lỗ hoặc một đoạn ống trong cơ thể bằng dụng cụ chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dilatation des métaux sous l'effet de la chaleur est un phénomène physique. (Sự giãn nở của kim loại dưới tác dụng của nhiệtmột hiện tượng vật lý.)
    • Le médecin a procédé à une dilatation du canal pour faciliter l'examen. (Bác sĩ đã tiến hành nong ống dẫn để thuận tiện cho việc thăm khám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dilatation thermique": sự giãn nở nhiệt.

    • Les ponts sont conçus pour résister à la dilatation thermique. (Các cây cầu được thiết kế để chịu được sự giãn nở nhiệt.)
  • "Dilatation des pupilles": sự giãn đồng tử.

    • La faible luminosité provoque une dilatation des pupilles. (Ánh sáng yếu gây ra sự giãn đồng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilater (động từ): làm giãn ra, nong ra.

    • La chaleur dilate les substances. (Nhiệt làm các chất giãn nở.)
  • Dilatable (tính từ): có thể giãn nở được.

    • Ce matériau est très dilatable. (Vật liệu này có thể giãn nở rất nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Expansion (danh từ giống cái): sự mở rộng, sự bành trướng (thường dùng trong bối cảnh chung hoặc kinh tế).
  • Élargissement (danh từ giống đực): sự mở rộng (về không gian hoặc quy mô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "dilatation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dilatation".)

dilatation

La dilatation thermique fait gonfler les rails de chemin de fer en été.

danh từ giống cái
  1. sự giãn nở, sự giãn, sự nở
    • Dilatation linéaire
      (vậthọc) sự nở dài
    • Dilatation de l'estomac
      (y học) sự giãn dạ dày
  2. sự nong
    • Dilatation du col de l'utérus
      (y học) sự nong cổ tử cung

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dilatation"

Từ có nhắc đến "dilatation"