contraction

/kən'trækʃn/
danh từ giống cái
  1. sự co
    • Contraction musculaire
      sự co
  2. (ngôn ngữ học) sự chập lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "contraction"

Từ có nhắc đến "contraction"

contraction
La contraction musculaire permet de bouger le bras.