dilatoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Luật học, pháp lý) Kéo dài, trì hoãn: Dùng để chỉ một hành động, thủ tục hoặc chiến thuật có mục đích cố tình làm chậm trễ hoặc kéo dài một quá trình, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý.
- Trì hoãn, hoãn binh (nghĩa rộng): Chỉ bất kỳ hành động hoặc câu trả lời nào nhằm mục đích tránh né hoặc trì hoãn một quyết định hoặc kết luận ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une procédure dilatoire (Một thủ tục kéo dài/cố ý trì hoãn).
- Il a utilisé des tactiques dilatoires pour éviter de répondre. (Anh ta đã sử dụng các chiến thuật trì hoãn để tránh trả lời.)
- Le juge a rejeté la demande car elle était clairement dilatoire. (Thẩm phán đã bác đơn yêu cầu vì nó rõ ràng mang tính chất kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manœuvre dilatoire": Thủ đoạn/động thái trì hoãn.
- L'avocat de la défense a eu recours à une manœuvre dilatoire. (Luật sư bào chữa đã dùng đến một thủ đoạn trì hoãn.)
"Argument dilatoire": Lập luận trì hoãn, lý lẽ câu giờ.
- Ne perdez pas de temps avec des arguments dilatoires. (Đừng lãng phí thời gian với những lập luận câu giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dilatoirement (trạng từ): Một cách trì hoãn, có tính chất kéo dài.
- Dilatorité (danh từ giống cái, ít dùng): Tính chất trì hoãn, sự chậm trễ.
Từ đồng nghĩa
- Retardataire: Chậm trễ.
- Temporisateur: (Có tính) kéo dài thời gian, trì hoãn.
- Évasif: Tránh né, không trực tiếp (thường dùng cho câu trả lời).
Từ trái nghĩa
- Expéditif: Nhanh chóng, khẩn trương.
- Immédiat: Tức thì, ngay lập tức.
- Direct: Trực tiếp, thẳng thắn.
Các cụm từ liên quan
- Réponse dilatoire: Câu trả lời hoãn binh, câu trả lời trì hoãn.
- Face à la question directe, il n'a pu donner qu'une réponse dilatoire. (Trước câu hỏi trực tiếp, anh ta chỉ có thể đưa ra một câu trả lời hoãn binh.)
Thành ngữ liên quan
- User de procédés dilatoires: Sử dụng các thủ tục/chiêu trì hoãn.
- La partie adverse use de procédés dilatoires pour épuiser notre patience. (Phía đối phương sử dụng các thủ thuật trì hoãn để làm cạn kiệt sự kiên nhẫn của chúng tôi.)
tính từ
- (luật học, pháp lý) kéo dài, trì hoãn (vụ án)
- trì hoãn, hoãn binh
- Réponse dilatoirecâu trả lời hoãn binh