dilater
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm giãn nở, làm giãn ra, làm nở ra: Chỉ hành động làm cho một vật thể tăng kích thước, thể tích hoặc đường kính của nó.
- Nong (trong y học): Chỉ hành động mở rộng một ống hoặc lỗ trong cơ thể bằng dụng cụ chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La chaleur dilate les métaux. (Nhiệt làm kim loại giãn nở.)
- Le médecin va dilater les vaisseaux sanguins. (Bác sĩ sẽ làm giãn các mạch máu.)
- Cette nouvelle heureuse a dilaté son cœur. (Tin vui này đã làm trái tim anh ấy giãn nở / tràn đầy hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dilater la pupille": Làm giãn đồng tử (thường do thuốc nhỏ mắt của bác sĩ nhãn khoa).
- L'ophtalmologue dilate la pupille pour examiner le fond de l'œil. (Bác sĩ nhãn khoa làm giãn đồng tử để khám đáy mắt.)
- "Dilater l'esprit" (nghĩa bóng): Mở rộng tâm trí, tầm hiểu biết.
- Voyager dilate l'esprit. (Du lịch làm mở rộng tâm trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Dilatation (danh từ giống cái): Sự giãn nở, sự nong.
- La dilatation des bronches. (Sự giãn nở của phế quản.)
- Dilatable (tính từ): Có thể giãn nở được.
- Un matériau dilatable à la chaleur. (Một vật liệu có thể giãn nở khi gặp nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Élargir: Mở rộng (về chiều rộng).
- Gonfler: Làm phồng lên, làm căng lên.
- Expanser (ít dùng hơn): Làm nở ra, mở rộng.
Từ trái nghĩa
- Contracter: Làm co lại, thu nhỏ.
- Rétrécir: Làm hẹp lại, thu hẹp.
- Comprimer: Ép lại, nén lại.
Cụm từ liên quan
- Se dilater (động từ phản thân): Tự giãn nở, nở ra.
- Les métaux se dilatent sous l'effet de la chaleur. (Kim loại giãn nở dưới tác dụng của nhiệt.)
- Ses pupilles se sont dilatées dans l'obscurité. (Đồng tử của cô ấy đã giãn ra trong bóng tối.)
ngoại động từ
- làm giãn nở, làm giãn, làm nở
- La chaleur dilate les corpsnhiệt làm nở các vật
- Dilater les narinesnở mũi, phồng mũi
- Joie qui dilate le coeur(nghĩa bóng) niềm vui làm nở tấm lòng
- nong
- Dilater l'urètre(y học) nong ống đái